Nghĩa · Meaning
rất nhỏ hoặc ngoài rìa, không đáng kể
Cách dùng · Usage
Marginal dùng khi mức thay đổi rất nhỏ hoặc không quan trọng lắm: lợi nhuận tăng chút ít, tác động của thuốc gần như không rõ, hay một chi tiết bị bỏ khỏi báo cáo vì nằm ngoài trọng tâm.
Sắc thái · Nuance
“Ngoài rìa” có thể làm người Việt hiểu là bị loại trừ về vị trí. Trong tiếng Anh học thuật, “marginal” thường nghĩa là tác động rất nhỏ, phụ, không đủ mạnh để thành trọng tâm.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do quen nói “không đáng kể”, người Việt hay viết “not considerable effect”. Cụm đúng là “a marginal effect” hoặc “an insignificant effect”: “The policy had a marginal effect.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The intervention had only a marginal effect on final scores.”
Sự can thiệp chỉ có tác động rất nhỏ đến điểm số cuối cùng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- had only→had‿onlyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- marginal effect→marginal‿effectNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The team removed a marginal detail from the executive summary.”
Nhóm đã loại một chi tiết ngoài rìa khỏi bản tóm tắt điều hành.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- removed a→removed‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- detail→deᴅailÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- executive→execuᴅiveÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“At lunch, David said the change was marginal but still worth noting.”
Trong bữa trưa, David nói rằng thay đổi đó không đáng kể nhưng vẫn đáng lưu ý.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →