marginal

ˈmɑːrdʒɪnəl
MAHR·jih·nuhl3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

rất nhỏ hoặc ngoài rìa, không đáng kể

Cách dùng · Usage

Marginal dùng khi mức thay đổi rất nhỏ hoặc không quan trọng lắm: lợi nhuận tăng chút ít, tác động của thuốc gần như không rõ, hay một chi tiết bị bỏ khỏi báo cáo vì nằm ngoài trọng tâm.

Sắc thái · Nuance

“Ngoài rìa” có thể làm người Việt hiểu là bị loại trừ về vị trí. Trong tiếng Anh học thuật, “marginal” thường nghĩa là tác động rất nhỏ, phụ, không đủ mạnh để thành trọng tâm.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do quen nói “không đáng kể”, người Việt hay viết “not considerable effect”. Cụm đúng là “a marginal effect” hoặc “an insignificant effect”: “The policy had a marginal effect.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

minorChỉ nhỏ hoặc kém quan trọng một cách chung chung.
marginalNói nhỏ, ở rìa, hoặc chỉ vừa đủ đạt một chuẩn nào đó.
peripheralNhấn mạnh vị trí ngoài trung tâm trong không gian hoặc tổ chức.
slightChỉ mức độ rất nhỏ.
negligibleMạnh hơn, nói nhỏ đến mức có thể bỏ qua.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The intervention had only a marginal effect on final scores.

Sự can thiệp chỉ có tác động rất nhỏ đến điểm số cuối cùng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • had onlyhad‿onlyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • marginal effectmarginal‿effectNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The team removed a marginal detail from the executive summary.

Nhóm đã loại một chi tiết ngoài rìa khỏi bản tóm tắt điều hành.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • removed aremoved‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • detaildeᴅailÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • executiveexecuᴅiveÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

At lunch, David said the change was marginal but still worth noting.

Trong bữa trưa, David nói rằng thay đổi đó không đáng kể nhưng vẫn đáng lưu ý.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

marginal improvementcải thiện rất nhỏ
marginal effecttác động không đáng kể
marginal costchi phí biên
marginal rolevai trò phụ
marginal differencekhác biệt rất nhỏ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2