Nghĩa · Meaning
tạo thành, chiếm (một phần của tổng thể)
Cách dùng · Usage
Khi nói một phần chiếm bao nhiêu trong tổng thể, người bản xứ dùng trong báo cáo, lớp học, khảo sát: chi phí nào tạo thành giá cuối, nhóm nào chiếm đa số, điểm số gồm những phần nào.
Sắc thái · Nuance
Với nghĩa “tạo thành/chiếm”, make up không phải trang điểm hay bịa chuyện. Nó dùng trong văn phong trung tính, nhất là số liệu, thành phần, nhóm; nhấn mạnh phần đó cấu thành tổng thể.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “chiếm 52%”, người học hay viết Women occupy 52 percent of the sample. Occupy là chiếm chỗ/vị trí. Với tỉ lệ, dùng Women make up 52 percent.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Women make up 52 percent of the sample.”
Phụ nữ chiếm 52 phần trăm của mẫu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- make up→make‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- percent of→percent‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“These three factors make up the final score.”
Ba yếu tố này tạo thành điểm số cuối cùng.
“The appendix makes up the last section of the document.”
Phần phụ lục tạo thành phần cuối cùng của tài liệu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- makes up→makes‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- section of→section‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →