look past

lʊk pæst
look·past2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

nhìn xa hơn vẻ bề ngoài

Cách dùng · Usage

Dùng khi khuyên ai đừng chỉ nhìn bề mặt: bỏ qua tiêu đề giật gân để xem số liệu, không xét người qua vẻ ngoài, hoặc nhìn xa hơn lỗi nhỏ ban đầu.

Sắc thái · Nuance

Dịch sát “nhìn qua” dễ làm người Việt hiểu là liếc qua hoặc bỏ sót. “Look past” nghĩa là vượt qua ấn tượng bề mặt để đánh giá sâu hơn, đôi khi còn là bỏ qua lỗi nhỏ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “nhìn qua bề ngoài”, người học viết “look over the surface”. “Look over” nghĩa là xem lướt hoặc kiểm tra. Đúng: “We need to look past the surface.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

ignoreCó thể tiêu cực vì nghĩa là không để ý hoặc cố tình phớt lờ.
overlookCó thể là bỏ sót do lỗi hoặc cố ý bỏ qua cho nhẹ tình huống.
look beyondTích cực hơn, gợi việc nhìn tới khả năng rộng hơn hoặc tương lai.
see pastTự nhiên khi nói nhận ra sự thật phía sau vẻ ngoài hay sự đánh lừa.
look pastKhông để một trở ngại hay điểm yếu riêng lẻ chi phối toàn bộ phán đoán.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We must look past the headline result and check the method.

Chúng ta phải nhìn xa hơn kết quả nổi bật và kiểm tra phương pháp.

💡 lunch

At lunch, Hana said the class should look past the simple answer.

Vào bữa trưa, Hana nói lớp học nên nhìn xa hơn câu trả lời đơn giản.

💡 email

Please look past the first chart and review the appendix.

Xin đừng chỉ nhìn biểu đồ đầu tiên mà hãy xem cả phần phụ lục.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

look past the surfacenhìn sâu hơn bề mặt
look past minor flawsbỏ qua lỗi nhỏ
look past personal differencesvượt qua khác biệt cá nhân
look past appearancesnhìn vượt vẻ ngoài
look past initial reactionsvượt qua phản ứng ban đầu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2