Nghĩa · Meaning
nhìn xa hơn vẻ bề ngoài
Cách dùng · Usage
Dùng khi khuyên ai đừng chỉ nhìn bề mặt: bỏ qua tiêu đề giật gân để xem số liệu, không xét người qua vẻ ngoài, hoặc nhìn xa hơn lỗi nhỏ ban đầu.
Sắc thái · Nuance
Dịch sát “nhìn qua” dễ làm người Việt hiểu là liếc qua hoặc bỏ sót. “Look past” nghĩa là vượt qua ấn tượng bề mặt để đánh giá sâu hơn, đôi khi còn là bỏ qua lỗi nhỏ.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “nhìn qua bề ngoài”, người học viết “look over the surface”. “Look over” nghĩa là xem lướt hoặc kiểm tra. Đúng: “We need to look past the surface.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We must look past the headline result and check the method.”
Chúng ta phải nhìn xa hơn kết quả nổi bật và kiểm tra phương pháp.
“At lunch, Hana said the class should look past the simple answer.”
Vào bữa trưa, Hana nói lớp học nên nhìn xa hơn câu trả lời đơn giản.
“Please look past the first chart and review the appendix.”
Xin đừng chỉ nhìn biểu đồ đầu tiên mà hãy xem cả phần phụ lục.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →