longitudinal study

ˌlɑːndʒəˈtuːdɪnəl ˈstʌdi
lahn·juh·TOO·dih·nuhl·stuh·dee7 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

nghiên cứu theo chiều dọc, nghiên cứu dài hạn theo dõi thay đổi theo thời gian

Cách dùng · Usage

Thường gặp trong giáo dục, y tế, xã hội học: nghiên cứu theo dõi cùng một nhóm qua nhiều tháng hoặc năm, như học sinh tiến bộ ra sao, bệnh nhân hồi phục thế nào, thói quen đổi ra sao.

Sắc thái · Nuance

“Nghiên cứu dài hạn” có thể khiến người Việt hiểu chỉ là nghiên cứu mất nhiều thời gian. “Longitudinal study” là thuật ngữ học thuật: theo dõi cùng đối tượng qua nhiều mốc thời gian.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt hay nói “nghiên cứu về sự thay đổi”, người học viết “study longitudinal about children”. Đúng là tính từ đứng trước danh từ: “a longitudinal study of children” hoặc “on child development.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

cross-sectional studySo sánh nhiều người hoặc nhóm tại một thời điểm.
longitudinal studyTheo dõi cùng đối tượng hoặc bảng mẫu lặp lại qua thời gian.
cohort studyTheo một nhóm có đặc điểm chung, có thể là một dạng nghiên cứu dọc.
panel studyKhảo sát lặp lại cùng người trả lời, thường trong khoa học xã hội.
case studyPhân tích sâu một trường hợp, không bắt buộc có theo dõi thời gian.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

My next project will be a longitudinal study of language use.

Dự án tiếp theo của tôi sẽ là một nghiên cứu theo chiều dọc về việc sử dụng ngôn ngữ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • longitudinallongiᴅudinalÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • language uselanguage‿useNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

A longitudinal study can reveal gradual changes.

Một nghiên cứu theo chiều dọc có thể cho thấy những thay đổi từ từ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • longitudinallongiᴅudinalÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The budget may not support a longitudinal study.

Ngân sách có thể không đủ để hỗ trợ một nghiên cứu theo chiều dọc.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • support asupport‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • longitudinallongiᴅudinalÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

conduct a longitudinal studytiến hành nghiên cứu dọc
longitudinal study designthiết kế nghiên cứu dọc
longitudinal study datadữ liệu nghiên cứu dọc
large-scale longitudinal studynghiên cứu dọc quy mô lớn
findings from a longitudinal studykết quả từ nghiên cứu dọc
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2