longitudinal study
Nghĩa · Meaning
nghiên cứu theo chiều dọc, nghiên cứu dài hạn theo dõi thay đổi theo thời gian
Cách dùng · Usage
Thường gặp trong giáo dục, y tế, xã hội học: nghiên cứu theo dõi cùng một nhóm qua nhiều tháng hoặc năm, như học sinh tiến bộ ra sao, bệnh nhân hồi phục thế nào, thói quen đổi ra sao.
Sắc thái · Nuance
“Nghiên cứu dài hạn” có thể khiến người Việt hiểu chỉ là nghiên cứu mất nhiều thời gian. “Longitudinal study” là thuật ngữ học thuật: theo dõi cùng đối tượng qua nhiều mốc thời gian.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt hay nói “nghiên cứu về sự thay đổi”, người học viết “study longitudinal about children”. Đúng là tính từ đứng trước danh từ: “a longitudinal study of children” hoặc “on child development.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“My next project will be a longitudinal study of language use.”
Dự án tiếp theo của tôi sẽ là một nghiên cứu theo chiều dọc về việc sử dụng ngôn ngữ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- longitudinal→longiᴅudinalÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- language use→language‿useNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“A longitudinal study can reveal gradual changes.”
Một nghiên cứu theo chiều dọc có thể cho thấy những thay đổi từ từ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- longitudinal→longiᴅudinalÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The budget may not support a longitudinal study.”
Ngân sách có thể không đủ để hỗ trợ một nghiên cứu theo chiều dọc.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- support a→support‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- longitudinal→longiᴅudinalÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →