Nghĩa · Meaning
khả năng đọc hiểu, năng lực sử dụng
Cách dùng · Usage
Không chỉ là biết đọc chữ; còn nói về năng lực dùng một lĩnh vực: hiểu nguồn tin online, đọc biểu đồ tài chính, hoặc viết học thuật đủ rõ trong lớp đại học.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “khả năng đọc hiểu” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là biết đọc chữ. Trong tiếng Anh học thuật, literacy còn là năng lực hiểu, đánh giá và dùng thông tin trong một lĩnh vực, mang sắc thái kỹ năng nền tảng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Viết “She has many financial literacies” thường sai vì “literacy” chủ yếu là danh từ không đếm được; nên nói “She has strong financial literacy”. Cũng cần phân biệt “literacy” với “literary”: “literary criticism” liên quan đến văn học, không phải kỹ năng đọc hiểu thông tin.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Digital literacy is necessary for online research.”
Năng lực số là cần thiết cho nghiên cứu trực tuyến.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Digital→DigiᴅalÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- literacy→liᴅeracyÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for online→for‿onlineNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The program aims to improve academic literacy.”
Chương trình nhằm cải thiện năng lực học thuật.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- program aims→program‿aimsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- improve academic→improve‿academicNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- literacy→liᴅeracyÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I found a source on literacy development.”
Tôi đã tìm được một nguồn về phát triển năng lực đọc viết.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- found a→found‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- source on→source‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- literacy→liᴅeracyÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →