literacy

ˈlɪtərəsi
LIH·ter·uh·see4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

khả năng đọc hiểu, năng lực sử dụng

Cách dùng · Usage

Không chỉ là biết đọc chữ; còn nói về năng lực dùng một lĩnh vực: hiểu nguồn tin online, đọc biểu đồ tài chính, hoặc viết học thuật đủ rõ trong lớp đại học.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “khả năng đọc hiểu” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là biết đọc chữ. Trong tiếng Anh học thuật, literacy còn là năng lực hiểu, đánh giá và dùng thông tin trong một lĩnh vực, mang sắc thái kỹ năng nền tảng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

knowledgeChỉ trạng thái biết sự kiện hoặc thông tin nào đó.
literacyBao gồm khả năng đọc, đánh giá và áp dụng kiến thức trong bối cảnh xã hội.
competenceNói năng lực đủ để thực hiện một nhiệm vụ, vai trò hoặc công việc.
proficiencyNhấn mạnh mức độ thành thạo hoặc trôi chảy trong một kỹ năng.
educationGần với quá trình hoặc hệ thống được giáo dục hơn là năng lực sử dụng thông tin.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Digital literacy is necessary for online research.

Năng lực số là cần thiết cho nghiên cứu trực tuyến.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • DigitalDigiᴅalÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • literacyliᴅeracyÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for onlinefor‿onlineNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The program aims to improve academic literacy.

Chương trình nhằm cải thiện năng lực học thuật.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • program aimsprogram‿aimsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • improve academicimprove‿academicNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • literacyliᴅeracyÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I found a source on literacy development.

Tôi đã tìm được một nguồn về phát triển năng lực đọc viết.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • found afound‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • source onsource‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • literacyliᴅeracyÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

digital literacynăng lực số
health literacyhiểu biết sức khỏe
financial literacyhiểu biết tài chính
literacy skillskỹ năng đọc viết
improve literacycải thiện năng lực đọc viết
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2