limit to

ˈlɪmɪt tuː
LIH·miht·too3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

giới hạn phạm vi trong

Cách dùng · Usage

Nói khi muốn giữ phạm vi nhỏ: chỉ bàn hai ý chính, thử với một lớp, cho mỗi người ba phút. Cấu trúc thường là limit something to something, nghe trang trọng vừa phải.

Sắc thái · Nuance

“Giới hạn trong” dễ bị hiểu là chỉ nêu phạm vi. “Limit to” nhấn mạnh hành động cố ý giữ số lượng, người tham gia, chủ đề hoặc quyền truy cập không vượt quá một ranh giới đã chọn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt có thể bỏ tân ngữ, người học viết “We limit to two topics.” Tiếng Anh cần nói rõ cái gì bị giới hạn: “We limit the discussion to two topics” hoặc “The discussion is limited to two topics.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

restrictMạnh hơn limit, gợi việc chặn hành động hoặc quyền tiếp cận bằng quy tắc.
constrainNói điều kiện hoặc nguồn lực làm hẹp các lựa chọn khả thi.
confineGợi việc giữ trong phạm vi hẹp, thường trang trọng hơn.
narrowNhấn quá trình làm phạm vi trở nên nhỏ hơn.
limit toCơ bản và ổn định cho số lượng, phạm vi, người tham gia hoặc thời gian.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Limit the discussion to two main factors.

Hãy giới hạn cuộc thảo luận trong hai yếu tố chính.

💡 meeting

We limited the trial to one course.

Chúng tôi giới hạn thử nghiệm trong một khóa học.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • limitedlimiᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

I limited my answer to recent examples.

Tôi giới hạn câu trả lời của mình trong các ví dụ gần đây.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • limitedlimiᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • recent examplesrecent‿examplesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

limit access togiới hạn quyền truy cập
limit the study togiới hạn nghiên cứu ở
limit participation togiới hạn người tham gia
limit discussion togiới hạn thảo luận vào
be limited tobị giới hạn trong
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2