Nghĩa · Meaning
giới hạn phạm vi trong
Cách dùng · Usage
Nói khi muốn giữ phạm vi nhỏ: chỉ bàn hai ý chính, thử với một lớp, cho mỗi người ba phút. Cấu trúc thường là limit something to something, nghe trang trọng vừa phải.
Sắc thái · Nuance
“Giới hạn trong” dễ bị hiểu là chỉ nêu phạm vi. “Limit to” nhấn mạnh hành động cố ý giữ số lượng, người tham gia, chủ đề hoặc quyền truy cập không vượt quá một ranh giới đã chọn.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt có thể bỏ tân ngữ, người học viết “We limit to two topics.” Tiếng Anh cần nói rõ cái gì bị giới hạn: “We limit the discussion to two topics” hoặc “The discussion is limited to two topics.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Limit the discussion to two main factors.”
Hãy giới hạn cuộc thảo luận trong hai yếu tố chính.
“We limited the trial to one course.”
Chúng tôi giới hạn thử nghiệm trong một khóa học.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- limited→limiᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I limited my answer to recent examples.”
Tôi giới hạn câu trả lời của mình trong các ví dụ gần đây.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- limited→limiᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- recent examples→recent‿examplesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →