Nghĩa · Meaning
chính đáng, có thể được thừa nhận
Cách dùng · Usage
Nói legitimate khi một lý do, phàn nàn hay yêu cầu có cơ sở và đáng được xem xét. Dùng trong họp, luật lệ, dịch vụ khách hàng, hoặc khi xác nhận nỗi lo của ai đó là hợp lý.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The presenter treated student complaints as legitimate evidence of design problems.”
Người trình bày coi những phàn nàn của sinh viên là bằng chứng chính đáng cho các vấn đề thiết kế.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- treated→ᴅreatedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- complaints as→complaints‿asNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- legitimate→legiᴅimateÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- evidence of→evidence‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The board asked whether the request was legitimate under the rules.”
Hội đồng hỏi liệu yêu cầu đó có chính đáng theo quy định hay không.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- board asked→board‿askedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- legitimate→legiᴅimateÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“During lunch, Ana said criticism is legitimate when it is evidence-based.”
Trong bữa trưa, Ana nói rằng lời phê bình là chính đáng khi nó dựa trên bằng chứng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- lunch Ana→lunch‿anaNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- criticism→criᴅicismÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- legitimate→legiᴅimateÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- when it→when‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- is evidence→is‿evidenceNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →