legitimate

lɪˈdʒɪtɪmət
lih·JIH·tih·muht4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

chính đáng, có thể được thừa nhận

Cách dùng · Usage

Nói legitimate khi một lý do, phàn nàn hay yêu cầu có cơ sở và đáng được xem xét. Dùng trong họp, luật lệ, dịch vụ khách hàng, hoặc khi xác nhận nỗi lo của ai đó là hợp lý.

Phân biệt từ đồng nghĩa

legalChỉ hợp pháp hoặc liên quan đến pháp luật.
legitimateCó thể gồm hợp pháp, nhưng còn nói sự chính đáng và được xã hội thừa nhận.
validNói hợp logic, hợp hình thức hoặc có hiệu lực trong trường hợp cụ thể.
justifiedNhấn mạnh hành động hay phán đoán có lý do đầy đủ.
genuineTập trung vào việc là thật, không phải giả.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The presenter treated student complaints as legitimate evidence of design problems.

Người trình bày coi những phàn nàn của sinh viên là bằng chứng chính đáng cho các vấn đề thiết kế.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • treatedᴅreatedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • complaints ascomplaints‿asNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • legitimatelegiᴅimateÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • evidence ofevidence‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The board asked whether the request was legitimate under the rules.

Hội đồng hỏi liệu yêu cầu đó có chính đáng theo quy định hay không.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • board askedboard‿askedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • legitimatelegiᴅimateÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

During lunch, Ana said criticism is legitimate when it is evidence-based.

Trong bữa trưa, Ana nói rằng lời phê bình là chính đáng khi nó dựa trên bằng chứng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • lunch Analunch‿anaNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • criticismcriᴅicismÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • legitimatelegiᴅimateÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • when itwhen‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • is evidenceis‿evidenceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

legitimate concernmối lo chính đáng
legitimate reasonlý do chính đáng
legitimate authoritythẩm quyền hợp pháp
legitimate claimyêu cầu có căn cứ
legitimate businessdoanh nghiệp hợp pháp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2