learner-centered

ˈlɜːrnər ˈsentərd
LURR·ner·sehn·terd4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

lấy nhu cầu và trải nghiệm của người học làm trung tâm

Cách dùng · Usage

Nói về lớp học hay khóa học thiết kế quanh nhu cầu người học: học viên chọn dự án, giáo viên điều chỉnh tốc độ, bài tập gắn với mục tiêu cá nhân thay vì chỉ theo giáo trình.

Sắc thái · Nuance

“Lấy người học làm trung tâm” nghe quen trong giáo dục Việt Nam, nhưng “learner-centered” nhấn mạnh quyền lựa chọn, nhu cầu, trải nghiệm và tiến độ của người học, không chỉ là giáo viên quan tâm học sinh.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt ghép danh từ linh hoạt, người học viết “learner center method” hoặc “student-centered for learners”. Dạng chuẩn là tính từ ghép trước danh từ: “a learner-centered approach.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

student-centeredGần nghĩa và quen thuộc trong bối cảnh trường học truyền thống.
learner-centeredRộng hơn student-centered, hợp cả học trực tuyến, người lớn và học suốt đời.
teacher-centeredĐối lập, đặt giáo viên và việc truyền đạt làm trung tâm.
personalizedNhấn vào cá nhân hóa theo từng người, không nhất thiết là học chủ động.
active learningTập trung vào hình thức tham gia tích cực của người học.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Our new curriculum is learner-centered, so students choose their projects.

Chương trình học mới của chúng tôi lấy người học làm trung tâm, nên học sinh tự chọn dự án của mình.

💡 email

The workshop covers learner-centered teaching methods for large classes.

Buổi tập huấn đề cập đến các phương pháp dạy lấy người học làm trung tâm cho lớp đông.

💡 daily

Her tutoring style is very learner-centered and flexible.

Cách kèm học của cô ấy rất lấy người học làm trung tâm và linh hoạt.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • tutoringᴅutoringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • style isstyle‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • centered andcentered‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

learner-centered approachcách tiếp cận lấy người học
learner-centered classroomlớp học lấy người học
learner-centered instructiongiảng dạy lấy người học
learner-centered designthiết kế theo người học
learner-centered assessmentđánh giá theo người học
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2