Nghĩa · Meaning
dẫn đến (kết quả hoặc thay đổi)
Cách dùng · Usage
Dùng khi một việc tạo ra kết quả về sau: chính sách làm điểm số tốt hơn, hiểu lầm gây chậm trễ, thói quen xấu gây vấn đề sức khỏe. Thường đi với kết quả rõ ràng.
Sắc thái · Nuance
“Dẫn đến” khiến người Việt nghĩ đến đường đi vật lý, nhưng “lead to” trong học thuật và công việc thường nối nguyên nhân với kết quả. Nó trung tính, không tự mang nghĩa xấu như “gây ra thảm họa”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The policy may lead to better learning outcomes.”
Chính sách có thể dẫn đến kết quả học tập tốt hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- better→beᴅerNghe như “be-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- learning outcomes→learning‿outcomesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Poor communication can lead to delays.”
Giao tiếp kém có thể dẫn đến chậm trễ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- communication→communicaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“This change could lead to lower costs.”
Thay đổi này có thể dẫn đến việc giảm chi phí.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →