legislation
Nghĩa · Meaning
luật pháp, sự lập pháp
Cách dùng · Usage
Legislation được chọn khi nói về luật do cơ quan nhà nước ban hành hoặc cả quá trình làm luật, thường trong tin tức, báo cáo, chính sách. Ở công ty: kiểm tra legislation về thuế; khi học: phân tích education legislation; đời thường: đọc legislation mới về thuê nhà. Dễ nhầm với law: law có thể là một luật cụ thể, còn legislation thường chỉ hệ thống hoặc nhóm luật. Cụm quen: new legislation, pass legislation.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Recent legislation changed school funding rules.”
Luật gần đây đã thay đổi các quy định về tài trợ trường học.
“The report must reflect the new legislation.”
Báo cáo phải phản ánh luật mới.
“Please add a citation for the legislation.”
Xin hãy thêm một trích dẫn cho đạo luật.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Please add→please‿addNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- citation→ciᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- legislation→legislaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →