legitimacy
Nghĩa · Meaning
mức độ một thể chế, luận điểm hay quyền uy được thừa nhận là chính đáng
Cách dùng · Usage
Dùng khi bàn liệu quyền lực, quyết định hay phương pháp có được xem là chính đáng không: chính phủ, quy trình đánh giá, kết quả nghiên cứu, hoặc tiếng nói của chuyên gia.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The study examines the legitimacy of informal assessment.”
Nghiên cứu khảo sát tính chính đáng của đánh giá phi chính thức.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- legitimacy→legiᴅimacyÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- of informal→of‿informalNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We discussed how legitimacy is built in peer review.”
Chúng tôi bàn cách tính chính đáng được xây dựng trong bình duyệt đồng đẳng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- legitimacy→legiᴅimacyÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- built in→built‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The argument needs clearer support for legitimacy.”
Lập luận cần sự hỗ trợ rõ ràng hơn cho tính chính đáng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- legitimacy→legiᴅimacyÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →