legitimacy

lɪˈdʒɪtɪməsi
lih·JIH·tih·muh·see5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

mức độ một thể chế, luận điểm hay quyền uy được thừa nhận là chính đáng

Cách dùng · Usage

Dùng khi bàn liệu quyền lực, quyết định hay phương pháp có được xem là chính đáng không: chính phủ, quy trình đánh giá, kết quả nghiên cứu, hoặc tiếng nói của chuyên gia.

Phân biệt từ đồng nghĩa

legalityChỉ việc có phù hợp luật pháp hay không, hẹp hơn sự được thừa nhận.
legitimacyBao gồm sự chính đáng, quyền uy và mức được xã hội chấp nhận.
validityTập trung vào tính hợp lý của đo lường, lập luận hoặc thiết kế nghiên cứu.
credibilityChỉ mức đáng tin của người nói, tài liệu hoặc nguồn thông tin.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The study examines the legitimacy of informal assessment.

Nghiên cứu khảo sát tính chính đáng của đánh giá phi chính thức.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • legitimacylegiᴅimacyÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • of informalof‿informalNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We discussed how legitimacy is built in peer review.

Chúng tôi bàn cách tính chính đáng được xây dựng trong bình duyệt đồng đẳng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • legitimacylegiᴅimacyÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • built inbuilt‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The argument needs clearer support for legitimacy.

Lập luận cần sự hỗ trợ rõ ràng hơn cho tính chính đáng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • legitimacylegiᴅimacyÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

political legitimacytính chính danh chính trị
question the legitimacynghi ngờ tính chính danh
gain legitimacyđạt được sự công nhận
legitimacy crisiskhủng hoảng chính danh
institutional legitimacytính chính danh thể chế
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2