lend itself to

lend ɪtˈself tuː
lehnd·iht·SEHLF·too4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

phù hợp với, thích hợp cho

Cách dùng · Usage

Lend itself to thường dùng trong văn học thuật hoặc công việc để nói một ý, dữ liệu hay căn phòng rất hợp cho cách dùng nào đó: phân tích biểu đồ, so sánh, thảo luận nhóm.

Sắc thái · Nuance

“Phù hợp với” nghe như chỉ nói hợp hay không hợp. “Lend itself to” trang trọng hơn, thường dùng trong học thuật hoặc phân tích để nói bản chất của dữ liệu, chủ đề, hình thức tự nhiên dẫn đến một cách xử lý nào đó.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do ảnh hưởng cấu trúc “phù hợp với”, người Việt dễ viết “This dataset is suitable with visual analysis.” Trong tiếng Anh nói “suitable for” hoặc tự nhiên hơn: “This dataset lends itself to visual analysis.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

be suitable forNói thẳng rằng một thứ phù hợp cho mục đích nào đó.
lend itself toGợi rằng bản chất hoặc cấu trúc của đối tượng tự nhiên phù hợp với cách dùng.
be appropriate forNhấn sự đúng mực hoặc hợp hoàn cảnh.
be compatible withNói hai hệ thống hoặc yếu tố có thể hoạt động cùng nhau.
allowNhấn việc làm cho điều gì có thể xảy ra.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

This dataset lends itself to visual analysis.

Tập dữ liệu này rất phù hợp để phân tích bằng hình ảnh.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • datasetdaᴅasetÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • lends itselflends‿itselfNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • visual analysisvisual‿analysisNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The topic lends itself to a comparative approach.

Chủ đề này thích hợp với cách tiếp cận so sánh.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • lends itselflends‿itselfNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • comparativecomparaᴅiveÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Your question lends itself to a short case study.

Câu hỏi của bạn thích hợp cho một nghiên cứu tình huống ngắn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • lends itselflends‿itselfNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

lend itself to analysisdễ đem ra phân tích
lend itself to interpretationdễ được diễn giải
lend itself to comparisondễ đem ra so sánh
lend itself to adaptationdễ chuyển thể
readily lend itself torất dễ phù hợp với
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2