line up behind
Nghĩa · Meaning
đồng lòng ủng hộ một lập trường hay cách diễn giải
Cách dùng · Usage
Line up behind nghĩa là nhiều người hoặc bằng chứng cùng nghiêng về một phía. Dùng trong họp, chính trị, tranh luận học thuật: nhóm ủng hộ kế hoạch, dữ liệu củng cố một cách giải thích.
Sắc thái · Nuance
Dịch “đồng lòng ủng hộ” có thể nghe như tình cảm thân thiết. Line up behind thường là ủng hộ công khai một lập trường, lãnh đạo hoặc cách giải thích, nhất là trong chính trị, tổ chức.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Tiếng Việt dùng “ủng hộ cho”, nên dễ viết “line up behind for a proposal”. Behind đã đủ nghĩa hướng ủng hộ: “Members lined up behind the proposal”, không thêm for.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Most participants lined up behind the need for clearer guidance.”
Hầu hết người tham gia đều đồng lòng ủng hộ nhu cầu có hướng dẫn rõ ràng hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- lined up→lined‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The evidence lines up behind the second explanation.”
Các bằng chứng đều nghiêng về ủng hộ cách giải thích thứ hai.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- lines up→lines‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- second explanation→second‿explanationNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The committee lined up behind the revised timetable.”
Ủy ban đã đồng lòng ủng hộ lịch trình đã sửa đổi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- committee→commiᴅeeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- lined up→lined‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- timetable→ᴅimetableÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →