line up behind

laɪn ʌp bɪˈhaɪnd
leyen·uhp·bih·HEYEND4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 4

Nghĩa · Meaning

đồng lòng ủng hộ một lập trường hay cách diễn giải

Cách dùng · Usage

Line up behind nghĩa là nhiều người hoặc bằng chứng cùng nghiêng về một phía. Dùng trong họp, chính trị, tranh luận học thuật: nhóm ủng hộ kế hoạch, dữ liệu củng cố một cách giải thích.

Sắc thái · Nuance

Dịch “đồng lòng ủng hộ” có thể nghe như tình cảm thân thiết. Line up behind thường là ủng hộ công khai một lập trường, lãnh đạo hoặc cách giải thích, nhất là trong chính trị, tổ chức.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Tiếng Việt dùng “ủng hộ cho”, nên dễ viết “line up behind for a proposal”. Behind đã đủ nghĩa hướng ủng hộ: “Members lined up behind the proposal”, không thêm for.

Phân biệt từ đồng nghĩa

supportTừ chung nhất để chỉ sự ủng hộ một người, ý tưởng hay chính sách.
backThân mật hơn, thường nói về việc công khai ủng hộ ứng viên hay chính sách.
rally behindGợi cảnh nhiều người tụ lại ủng hộ mạnh trong thời điểm quan trọng.
endorseChỉ sự phê chuẩn hoặc ủng hộ chính thức, thường được công bố rõ.
line up behindNhấn mạnh nhiều cá nhân hay nhóm cùng đứng về một phía để ủng hộ.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

Most participants lined up behind the need for clearer guidance.

Hầu hết người tham gia đều đồng lòng ủng hộ nhu cầu có hướng dẫn rõ ràng hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • lined uplined‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The evidence lines up behind the second explanation.

Các bằng chứng đều nghiêng về ủng hộ cách giải thích thứ hai.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • lines uplines‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • second explanationsecond‿explanationNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The committee lined up behind the revised timetable.

Ủy ban đã đồng lòng ủng hộ lịch trình đã sửa đổi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • committeecommiᴅeeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • lined uplined‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • timetableᴅimetableÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

line up behind a candidateủng hộ một ứng viên
line up behind a proposalủng hộ một đề xuất
voters line up behindcử tri đồng loạt ủng hộ
party members line up behindđảng viên cùng ủng hộ
line up behind the leaderđứng sau lãnh đạo
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2