Nghĩa · Meaning
kết nối lại với nội dung trước đó
Cách dùng · Usage
Dùng khi phần sau được nối lại với ý đã nói trước: kết luận quay về câu hỏi mở đầu, ngân sách gắn với mục tiêu học, ví dụ cuối liên hệ luận điểm chính.
Sắc thái · Nuance
“Kết nối lại” có thể bị hiểu là nối mạng hay gắn đường link. Link back to thường dùng trong bài nói, văn bản, phân tích: đưa ý sau quay về nguồn, câu hỏi hoặc luận điểm trước.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay dịch “liên hệ lại với” thành “link back with the source”. Trong tiếng Anh cụm này đi với to: “Link the conclusion back to the source”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Link the final slide back to your question.”
Hãy kết nối slide cuối cùng trở lại với câu hỏi của bạn.
“We linked the budget back to learning aims.”
Chúng tôi liên hệ ngân sách trở lại với mục tiêu học tập.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- learning aims→learning‿aimsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She linked my comment back to the reading.”
Cô ấy liên hệ bình luận của tôi trở lại với bài đọc.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →