literature synthesis

ˈlɪtərətʃər ˈsɪnθəsɪs
LIH·ter·uh·cher·sihn·thuh·sihs7 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

việc tổng hợp nội dung cốt lõi của nhiều tài liệu

Cách dùng · Usage

Trong môi trường học thuật, literature synthesis dùng khi gom ý chính từ nhiều bài báo, so sánh kết quả nghiên cứu, hoặc chỉ ra khoảng trống trước khi viết đề cương.

Sắc thái · Nuance

Cụm này không phải “văn học tổng hợp”. Với người Việt, literature dễ gợi tác phẩm văn chương, nhưng trong nghiên cứu nó là tài liệu học thuật đã công bố; synthesis là kết nối luận điểm, không chỉ tóm tắt.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do quen nói “tổng hợp tài liệu”, người Việt dễ viết “synthesize literature synthesis” hoặc “make a synthesis literature”. Dùng “conduct a literature synthesis” hoặc “write the literature synthesis section”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

literature reviewTên rộng của phần hoặc thể loại bài viết xem xét các nghiên cứu trước.
literature synthesisNhấn vào việc tích hợp nhiều nghiên cứu để rút ra mẫu hình và kết luận.
summaryChỉ tóm tắt nội dung từng nguồn, liên kết phân tích thường còn yếu.
meta-analysisPhương pháp cụ thể kết hợp kết quả nhiều nghiên cứu bằng thống kê.
systematic reviewTổng quan theo quy trình tìm kiếm và chọn lọc đã định rõ.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The team discussed the literature synthesis before choosing the model.

Nhóm đã thảo luận về phần tổng hợp tài liệu trước khi chọn mô hình.

📊 presentation

Her literature synthesis showed a clear research gap.

Phần tổng hợp tài liệu của cô ấy cho thấy một khoảng trống nghiên cứu rõ ràng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • literatureliᴅeratureÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • showed ashowed‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I attached the literature synthesis for your review.

Tôi đã đính kèm phần tổng hợp tài liệu để bạn xem xét.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • attachedaᴅachedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • literatureliᴅeratureÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

conduct a literature synthesisthực hiện tổng hợp tài liệu
literature synthesis sectionphần tổng hợp tài liệu
systematic literature synthesistổng hợp tài liệu hệ thống
synthesis of existing literaturetổng hợp tài liệu hiện có
evidence from literature synthesisbằng chứng từ tổng hợp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2