literature-based
Nghĩa · Meaning
dựa trên tài liệu nghiên cứu trước
Sắc thái · Nuance
Literature-based không có nghĩa “dựa trên văn học” theo kiểu truyện, thơ. Trong bài nghiên cứu, nó trang trọng và chỉ lập luận, mô hình hoặc phân tích dựa trên nguồn học thuật đã có.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “dựa trên tài liệu”, người học hay viết “based on literature framework”. Đặt literature-based trước danh từ: “a literature-based framework”; sau be thì nói “the framework is based on literature”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The project begins with a literature-based review.”
Dự án bắt đầu bằng một bài tổng quan dựa trên tài liệu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- with a→with‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- literature→liᴅeratureÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“A literature-based approach suits the topic.”
Cách tiếp cận dựa trên tài liệu phù hợp với chủ đề này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- literature→liᴅeratureÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- based approach→based‿approachNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please add literature-based support.”
Vui lòng thêm phần dẫn chứng dựa trên tài liệu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Please add→please‿addNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- literature→liᴅeratureÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →