literature-based

ˈlɪtərətʃər beɪst
LIH·ter·uh·cher·bayst5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

dựa trên tài liệu nghiên cứu trước

Sắc thái · Nuance

Literature-based không có nghĩa “dựa trên văn học” theo kiểu truyện, thơ. Trong bài nghiên cứu, nó trang trọng và chỉ lập luận, mô hình hoặc phân tích dựa trên nguồn học thuật đã có.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “dựa trên tài liệu”, người học hay viết “based on literature framework”. Đặt literature-based trước danh từ: “a literature-based framework”; sau be thì nói “the framework is based on literature”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

evidence-basedDựa trên chứng cứ kiểm chứng được nói chung, gồm thực nghiệm, thống kê hay lâm sàng.
literature-basedNhấn mạnh nguồn chứng cứ chính là các công trình và tài liệu học thuật trước đó.
theory-basedDùng khi phân tích dựa trên một lý thuyết cụ thể làm khung giải thích.
research-basedNói rộng là dựa trên kết quả nghiên cứu, không nhất thiết chỉ là tổng quan tài liệu.
desk-basedNhấn vào cách nghiên cứu bằng tài liệu có sẵn thay vì khảo sát hiện trường.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The project begins with a literature-based review.

Dự án bắt đầu bằng một bài tổng quan dựa trên tài liệu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • with awith‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • literatureliᴅeratureÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

A literature-based approach suits the topic.

Cách tiếp cận dựa trên tài liệu phù hợp với chủ đề này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • literatureliᴅeratureÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • based approachbased‿approachNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please add literature-based support.

Vui lòng thêm phần dẫn chứng dựa trên tài liệu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Please addplease‿addNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • literatureliᴅeratureÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

literature-based frameworkkhung dựa trên tài liệu
literature-based reviewtổng quan dựa tài liệu
literature-based analysisphân tích dựa tài liệu
literature-based approachcách tiếp cận dựa tài liệu
literature-based evidencebằng chứng từ tài liệu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2