look into

lʊk ˈɪntuː
look·IHN·too3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

điều tra, tìm hiểu (vấn đề hoặc chủ đề)

Cách dùng · Usage

Look into dùng khi bạn sẽ tìm hiểu kỹ một vấn đề trước khi trả lời hoặc quyết định. Hay nói với lỗi hệ thống, khiếu nại khách hàng, giá vé, nguyên nhân doanh số giảm.

Sắc thái · Nuance

“Tìm hiểu” trong tiếng Việt có thể rất chung, như học thêm về một chủ đề. “Look into” thường là xem xét có mục đích để giải quyết vấn đề, khá trung tính và hay dùng ở nơi làm việc.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “tìm hiểu về vấn đề”, người học thêm “about”: “look into about the issue”. Sau “look into” dùng tân ngữ trực tiếp: “We will look into the issue” hoặc “look into possible causes.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

investigateĐiều tra chính thức và có hệ thống hơn look into.
look intoTìm hiểu hoặc xem xét vấn đề, nguyên nhân hay khả năng ở giai đoạn đầu.
examinePhân tích kỹ một đối tượng, thường hợp với văn phong học thuật.
exploreKhám phá rộng một chủ đề chưa có câu trả lời rõ.
checkXác nhận tình trạng hoặc thông tin, phạm vi hẹp hơn look into.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We should look into the causes of the decline.

Chúng ta nên tìm hiểu nguyên nhân của sự sụt giảm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • look intolook‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • causes ofcauses‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I will look into the issue and update you tomorrow.

Tôi sẽ tìm hiểu vấn đề và cập nhật cho bạn vào ngày mai.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • look intolook‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • and updateand‿updateNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

My thesis looks into language use in online classes.

Luận văn của tôi tìm hiểu về việc sử dụng ngôn ngữ trong các lớp học trực tuyến.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • looks intolooks‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • language uselanguage‿useNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • in onlinein‿onlineNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

look into the issuexem xét vấn đề
look into the matterxem xét sự việc
look into possible causestìm nguyên nhân có thể
look into whetherxem xét liệu có
further look intotìm hiểu thêm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2