Nghĩa · Meaning
độ lớn, quy mô
Cách dùng · Usage
Magnitude nhấn mạnh độ lớn hoặc mức độ của vấn đề, không chỉ con số: thiệt hại sau bão, ảnh hưởng của lỗi hệ thống, quy mô phản hồi khảo sát. Sắc thái phân tích, nghiêm túc.
Sắc thái · Nuance
“Độ lớn” làm người Việt dễ dùng cho mọi thứ to nhỏ hằng ngày. Magnitude trang trọng hơn, nhấn mạnh quy mô, mức độ hoặc tầm quan trọng đo được của vấn đề, tác động, động đất, thay đổi.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “vấn đề lớn”, người học viết “the magnitude problem”. Tiếng Anh cần of: “the magnitude of the problem.” Với tính từ thường dùng “large/great magnitude”, không “big magnitude”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The chart shows the magnitude of the learning loss.”
Biểu đồ cho thấy độ lớn của sự sụt giảm học tập.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- magnitude→magniᴅudeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We underestimated the magnitude of the response bias.”
Chúng ta đã đánh giá thấp độ lớn của thiên lệch phản hồi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- underestimated→underesᴅimatedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- magnitude→magniᴅudeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please state the magnitude of the effect more clearly.”
Xin hãy nêu rõ độ lớn của hiệu ứng hơn nữa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- state→sᴅateÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- magnitude→magniᴅudeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →