magnitude

ˈmæɡnɪtuːd
MAG·nih·tood3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

độ lớn, quy mô

Cách dùng · Usage

Magnitude nhấn mạnh độ lớn hoặc mức độ của vấn đề, không chỉ con số: thiệt hại sau bão, ảnh hưởng của lỗi hệ thống, quy mô phản hồi khảo sát. Sắc thái phân tích, nghiêm túc.

Sắc thái · Nuance

“Độ lớn” làm người Việt dễ dùng cho mọi thứ to nhỏ hằng ngày. Magnitude trang trọng hơn, nhấn mạnh quy mô, mức độ hoặc tầm quan trọng đo được của vấn đề, tác động, động đất, thay đổi.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “vấn đề lớn”, người học viết “the magnitude problem”. Tiếng Anh cần of: “the magnitude of the problem.” Với tính từ thường dùng “large/great magnitude”, không “big magnitude”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

sizeTừ chung nhất cho kích thước hoặc lượng, nhất là trong nghĩa vật lý.
scaleNhấn mạnh phạm vi hoặc cấp độ vận hành của một hiện tượng.
extentNói phạm vi hoặc mức độ mà một việc lan tới hay ảnh hưởng.
degreeChỉ mức độ của một tính chất, trạng thái hoặc cường độ.
magnitudeMang sắc thái phân tích, phù hợp với độ lớn của tác động, rủi ro hay thay đổi.
importanceChỉ tầm quan trọng, không đồng nghĩa với độ lớn đo được.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The chart shows the magnitude of the learning loss.

Biểu đồ cho thấy độ lớn của sự sụt giảm học tập.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • magnitudemagniᴅudeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We underestimated the magnitude of the response bias.

Chúng ta đã đánh giá thấp độ lớn của thiên lệch phản hồi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • underestimatedunderesᴅimatedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • magnitudemagniᴅudeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please state the magnitude of the effect more clearly.

Xin hãy nêu rõ độ lớn của hiệu ứng hơn nữa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • statesᴅateÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • magnitudemagniᴅudeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

the magnitude of the problemquy mô của vấn đề
a change of this magnitudethay đổi lớn thế này
measure the magnitudeđo mức độ
earthquake magnitudeđộ lớn động đất
effect magnitudeđộ lớn hiệu ứng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2