Nghĩa · Meaning
quyền hạn chính thức, mệnh lệnh hoặc nhiệm vụ được giao
Cách dùng · Usage
Dùng khi nói cơ quan, ủy ban hay lãnh đạo được giao quyền gì. Ví dụ: nhiệm vụ của nhóm chỉ là tư vấn, chính phủ có quyền sau bầu cử, hoặc luật yêu cầu trường học làm một việc cụ thể.
Sắc thái · Nuance
Mandate không chỉ là “mệnh lệnh”. Nó thường nói về quyền hạn hoặc nhiệm vụ chính thức được trao cho cơ quan, chính phủ hay nhóm; sắc thái hành chính, pháp lý, chính trị.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The speaker explained the agency's mandate before discussing its limits.”
Diễn giả giải thích quyền hạn của cơ quan trước khi bàn về những giới hạn của nó.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- speaker explained→speaker‿explainedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- mandate→mandaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- discussing its→discussing‿itsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Our mandate is narrow, so we cannot redesign the whole program.”
Quyền hạn của chúng tôi hẹp, nên chúng tôi không thể thiết kế lại toàn bộ chương trình.
“At lunch, Priya asked whether the board had a mandate to change the rules.”
Trong bữa trưa, Priya hỏi liệu hội đồng có quyền hạn thay đổi các quy tắc hay không.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- had a→had‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- mandate→mandaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →