mandate

ˈmændeɪt
MAN·dayt2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

quyền hạn chính thức, mệnh lệnh hoặc nhiệm vụ được giao

Cách dùng · Usage

Dùng khi nói cơ quan, ủy ban hay lãnh đạo được giao quyền gì. Ví dụ: nhiệm vụ của nhóm chỉ là tư vấn, chính phủ có quyền sau bầu cử, hoặc luật yêu cầu trường học làm một việc cụ thể.

Sắc thái · Nuance

Mandate không chỉ là “mệnh lệnh”. Nó thường nói về quyền hạn hoặc nhiệm vụ chính thức được trao cho cơ quan, chính phủ hay nhóm; sắc thái hành chính, pháp lý, chính trị.

Phân biệt từ đồng nghĩa

orderGần với mệnh lệnh trực tiếp do một người đưa ra.
requirementChỉ điều kiện hoặc nghĩa vụ cần đáp ứng, nghĩa rộng và trung lập.
authorizationNêu sự cho phép hoặc trao quyền, nhưng không luôn hàm ý bắt buộc.
missionChỉ mục đích hay sứ mệnh của tổ chức, yếu về tính cưỡng chế pháp lý.
mandateThường kết hợp quyền hạn chính thức với nghĩa vụ phải thực hiện.
requireĐộng từ chung hơn; mandate trang trọng hơn và gợi sự bắt buộc do luật lệ.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The speaker explained the agency's mandate before discussing its limits.

Diễn giả giải thích quyền hạn của cơ quan trước khi bàn về những giới hạn của nó.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • speaker explainedspeaker‿explainedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • mandatemandaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • discussing itsdiscussing‿itsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Our mandate is narrow, so we cannot redesign the whole program.

Quyền hạn của chúng tôi hẹp, nên chúng tôi không thể thiết kế lại toàn bộ chương trình.

💡 lunch

At lunch, Priya asked whether the board had a mandate to change the rules.

Trong bữa trưa, Priya hỏi liệu hội đồng có quyền hạn thay đổi các quy tắc hay không.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • had ahad‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • mandatemandaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

legal mandatequy định pháp lý bắt buộc
democratic mandateủy quyền từ cử tri
mandate reportingbáo cáo bắt buộc
agency mandatechức năng cơ quan
broad mandatequyền hạn rộng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2