make use of

meɪk juːs əv
mayk·yoos·uhv3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

tận dụng, sử dụng

Cách dùng · Usage

Make use of nghe tự nhiên khi nói tận dụng thứ sẵn có: dùng dữ liệu mở cho bài nghiên cứu, khai thác phòng học trống, hoặc nhắc nhóm dùng công cụ khảo sát của trường.

Sắc thái · Nuance

Tận dụng có thể gợi “tranh thủ” rất mạnh trong tiếng Việt. Make use of chỉ là dùng một nguồn lực có sẵn cho mục đích thực tế; hơi trang trọng hơn use, hợp văn viết và nghiên cứu.

Phân biệt từ đồng nghĩa

useĐộng từ cơ bản nhất, dùng được trong hầu hết ngữ cảnh.
make use ofHơi trang trọng, nhấn việc tận dụng nguồn lực sẵn có.
utilizeTrang trọng nhưng dễ nghe cứng nếu không thật cần thiết.
employDùng phương pháp, chiến lược hoặc kỹ thuật cho một mục đích.
leverageTận dụng nguồn lực theo hướng chiến lược để tạo lợi ích.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The study makes use of open government data.

Nghiên cứu này tận dụng dữ liệu chính phủ mở.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • makes usemakes‿useNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of openof‿openNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We should make use of the university's survey platform.

Chúng ta nên tận dụng nền tảng khảo sát của trường.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • make usemake‿useNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please make use of the template attached below.

Vui lòng sử dụng mẫu được đính kèm bên dưới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • make usemake‿useNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • templateᴅemplateÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • attachedaᴅachedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

make use of datasử dụng dữ liệu
make use of resourcestận dụng nguồn lực
make effective use ofsử dụng hiệu quả
make use of opportunitiestận dụng cơ hội
make use of existing toolsdùng công cụ sẵn có
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2