learning objective

ˈlɜːrnɪŋ əbˈdʒektɪv
LURR·nihng·uhb·jehk·tihv5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

mục tiêu cụ thể mà người học cần đạt được

Cách dùng · Usage

Trong lớp học hoặc khóa online, learning objective là điều học viên phải làm được sau bài: viết email lịch sự, giải phương trình, hay trình bày kết quả khảo sát rõ ràng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

goalMục tiêu rộng hoặc định hướng dài hạn, có thể chưa cụ thể để đo.
aimÝ định của khóa học hay nghiên cứu, thường ít nhấn khả năng đo lường.
outcomeKết quả thực tế hoặc kỳ vọng xuất hiện sau quá trình học.
learning outcomeNhấn vào kết quả người học đạt được sau khi học.
learning objectiveMục tiêu cụ thể được đặt ở giai đoạn thiết kế giảng dạy.
standardChuẩn thành tích do bên ngoài hoặc hệ thống quy định.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Each learning objective appears at the start.

Mỗi mục tiêu học tập xuất hiện ở phần đầu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • learning objectivelearning‿objectiveNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • appears atappears‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The tutor revised the learning objective.

Người phụ đạo đã chỉnh sửa mục tiêu học tập.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • tutorᴅutorÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • learning objectivelearning‿objectiveNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please align the task with the learning objective.

Vui lòng gắn kết nhiệm vụ với mục tiêu học tập.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Please alignplease‿alignNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • learning objectivelearning‿objectiveNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

write learning objectivesviết mục tiêu học tập
measurable learning objectivemục tiêu đo lường được
course learning objectivemục tiêu của khóa học
align with learning objectivesphù hợp mục tiêu học
achieve a learning objectiveđạt mục tiêu học tập
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2