learning objective
Nghĩa · Meaning
mục tiêu cụ thể mà người học cần đạt được
Cách dùng · Usage
Trong lớp học hoặc khóa online, learning objective là điều học viên phải làm được sau bài: viết email lịch sự, giải phương trình, hay trình bày kết quả khảo sát rõ ràng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Each learning objective appears at the start.”
Mỗi mục tiêu học tập xuất hiện ở phần đầu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- learning objective→learning‿objectiveNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- appears at→appears‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The tutor revised the learning objective.”
Người phụ đạo đã chỉnh sửa mục tiêu học tập.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- tutor→ᴅutorÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- learning objective→learning‿objectiveNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please align the task with the learning objective.”
Vui lòng gắn kết nhiệm vụ với mục tiêu học tập.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Please align→please‿alignNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- learning objective→learning‿objectiveNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →