Nghĩa · Meaning
chủ động đối mặt với vấn đề khó thay vì né tránh
Cách dùng · Usage
Dùng khi khuyên ai đừng né phần khó mà chủ động xử lý: nói thẳng trong cuộc họp, phân tích điểm yếu của bài viết, hoặc học kỹ chủ đề gây bối rối. Giọng thân mật, tích cực.
Sắc thái · Nuance
Nếu dịch sát là “ngả vào”, người Việt dễ hiểu theo cơ thể. “Lean into” hiện đại nghĩa là chủ động bước vào phần khó, căng hoặc mơ hồ; giọng khích lệ, phát triển cá nhân, khá tự nhiên trong công việc.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay dùng “lean on the challenge” vì “dựa vào” là lean on. Nhưng “lean on” là nhờ cậy hoặc gây áp lực; với thử thách cần into: “We leaned into the challenge.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The tutor encouraged us to lean into the complex part of the debate.”
Người hướng dẫn khuyến khích chúng tôi chủ động đối mặt với phần phức tạp của cuộc tranh luận.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- tutor→ᴅutorÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- encouraged us→encouraged‿usNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- lean into→lean‿intoNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- part of→part‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- debate→debaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Over lunch, we decided to lean into the tension between the sources.”
Vào bữa trưa, chúng tôi quyết định chủ động đối mặt với sự căng thẳng giữa các nguồn tài liệu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- lean into→lean‿intoNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Your essay should lean into the contradiction rather than avoid it.”
Bài luận của bạn nên chủ động đối mặt với mâu thuẫn thay vì né tránh nó.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Your essay→your‿essayNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- lean into→lean‿intoNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- than avoid→than‿avoidNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →