lean into

liːn ˈɪntuː
leen·IHN·too3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

chủ động đối mặt với vấn đề khó thay vì né tránh

Cách dùng · Usage

Dùng khi khuyên ai đừng né phần khó mà chủ động xử lý: nói thẳng trong cuộc họp, phân tích điểm yếu của bài viết, hoặc học kỹ chủ đề gây bối rối. Giọng thân mật, tích cực.

Sắc thái · Nuance

Nếu dịch sát là “ngả vào”, người Việt dễ hiểu theo cơ thể. “Lean into” hiện đại nghĩa là chủ động bước vào phần khó, căng hoặc mơ hồ; giọng khích lệ, phát triển cá nhân, khá tự nhiên trong công việc.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay dùng “lean on the challenge” vì “dựa vào” là lean on. Nhưng “lean on” là nhờ cậy hoặc gây áp lực; với thử thách cần into: “We leaned into the challenge.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

embraceTrang trọng và tích cực hơn, chỉ việc chấp nhận một ý tưởng hay thay đổi.
confrontCó cảm giác đối đầu trực diện với một vấn đề hoặc khó khăn.
engage withHọc thuật hơn, nói việc tham gia hoặc tương tác tích cực với chủ đề.
adapt toChỉ điều chỉnh theo thay đổi, chưa chắc biến nó thành lợi thế.
lean intoChủ động tận dụng sự khó chịu hoặc thách thức làm động lực.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The tutor encouraged us to lean into the complex part of the debate.

Người hướng dẫn khuyến khích chúng tôi chủ động đối mặt với phần phức tạp của cuộc tranh luận.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • tutorᴅutorÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • encouraged usencouraged‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • lean intolean‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • part ofpart‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • debatedebaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Over lunch, we decided to lean into the tension between the sources.

Vào bữa trưa, chúng tôi quyết định chủ động đối mặt với sự căng thẳng giữa các nguồn tài liệu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • lean intolean‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Your essay should lean into the contradiction rather than avoid it.

Bài luận của bạn nên chủ động đối mặt với mâu thuẫn thay vì né tránh nó.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Your essayyour‿essayNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • lean intolean‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • than avoidthan‿avoidNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

lean into uncertaintyđối mặt với bất định
lean into a challengeđón nhận thử thách
lean into discomfortđối diện sự khó chịu
lean into one's rolenhập vai trò chủ động
lean into changechủ động đón thay đổi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2