lay bare

leɪ ber
lay·behr2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

phơi bày, làm lộ ra vấn đề hay cấu trúc ẩn giấu

Cách dùng · Usage

Cụm này hay dùng khi một lỗi, khủng hoảng hay ví dụ khiến điều bị che giấu lộ rõ: điểm yếu của kế hoạch, mâu thuẫn trong chính sách, hoặc sự thật trong một mối quan hệ.

Sắc thái · Nuance

“Phơi bày” dễ gợi cảnh vạch trần ai đó khá mạnh. Lay bare thường trang trọng hơn, dùng trong phân tích để nói dữ liệu, khủng hoảng hay ví dụ làm lộ ra cơ chế, điểm yếu hoặc sự thật vốn bị che khuất.

Phân biệt từ đồng nghĩa

revealLà cách nói rộng nhất cho việc làm lộ điều bị che giấu.
exposeCó sắc thái phê phán, thường làm lộ sai trái hoặc nguy cơ.
discloseTrang trọng, chỉ việc công bố thông tin trong bối cảnh pháp lý hoặc hành chính.
uncoverNhấn quá trình tìm ra thông qua điều tra hoặc khám phá.
lay bareLàm lộ rõ cấu trúc, điểm yếu hoặc sự thật khó chịu một cách trần trụi.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The failed test laid bare a weakness in the model.

Bài kiểm tra thất bại đã phơi bày một điểm yếu trong mô hình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • bare abare‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • weakness inweakness‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

During lunch, the example laid bare a hidden problem in the policy.

Trong bữa trưa, ví dụ đó đã phơi bày một vấn đề ẩn giấu trong chính sách.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • bare abare‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • problem inproblem‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Your comparison lays bare the gap between promise and practice.

Sự so sánh của bạn phơi bày khoảng cách giữa lời hứa và thực tế.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

lay bare assumptionslàm lộ giả định
lay bare inequalitiesphơi bày bất bình đẳng
lay bare the problemlàm rõ vấn đề
lay bare tensionslộ rõ căng thẳng
laid bare by the crisisbị khủng hoảng phơi bày
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2