Nghĩa · Meaning
phơi bày, làm lộ ra vấn đề hay cấu trúc ẩn giấu
Cách dùng · Usage
Cụm này hay dùng khi một lỗi, khủng hoảng hay ví dụ khiến điều bị che giấu lộ rõ: điểm yếu của kế hoạch, mâu thuẫn trong chính sách, hoặc sự thật trong một mối quan hệ.
Sắc thái · Nuance
“Phơi bày” dễ gợi cảnh vạch trần ai đó khá mạnh. Lay bare thường trang trọng hơn, dùng trong phân tích để nói dữ liệu, khủng hoảng hay ví dụ làm lộ ra cơ chế, điểm yếu hoặc sự thật vốn bị che khuất.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The failed test laid bare a weakness in the model.”
Bài kiểm tra thất bại đã phơi bày một điểm yếu trong mô hình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- bare a→bare‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- weakness in→weakness‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“During lunch, the example laid bare a hidden problem in the policy.”
Trong bữa trưa, ví dụ đó đã phơi bày một vấn đề ẩn giấu trong chính sách.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- bare a→bare‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- problem in→problem‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Your comparison lays bare the gap between promise and practice.”
Sự so sánh của bạn phơi bày khoảng cách giữa lời hứa và thực tế.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →