knowledge gap

ˈnɑːlɪdʒ ɡæp
NAH·lihj·gap3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

khoảng trống kiến thức chưa được làm rõ

Cách dùng · Usage

Dùng trong học thuật, nghiên cứu hay công việc khi nói có điều chưa được hiểu rõ: mở bài luận, trình bày đề tài, hoặc giải thích vì sao cần khảo sát thêm.

Sắc thái · Nuance

Người Việt thấy 'khoảng trống kiến thức' có thể nghĩ là học sinh thiếu kiến thức. Knowledge gap trong nghiên cứu thường chỉ phần tài liệu hoặc hiểu biết chung còn thiếu, mang sắc thái học thuật và định hướng vấn đề.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói 'thiếu kiến thức về...', người học hay viết 'lack knowledge gap'. Sai: 'The paper lacks a knowledge gap.' Đúng là 'identifies a knowledge gap' hoặc 'addresses a knowledge gap.'

Phân biệt từ đồng nghĩa

research gapChỉ khoảng trống trong văn liệu nghiên cứu, rất hợp với bối cảnh viết luận.
knowledge gapTập trung vào nội dung kiến thức còn thiếu hoặc phân bố chưa đều.
information gapChỉ thiếu thông tin cần thiết nói chung, không nhất thiết là tri thức học thuật.
skills gapNói sự thiếu năng lực hoặc kỹ năng để thực hiện công việc.
uncertaintyChỉ trạng thái chưa biết chắc, rộng hơn một khoảng trống tri thức cụ thể.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

This project addresses a knowledge gap in rural health.

Dự án này giải quyết một khoảng trống kiến thức trong lĩnh vực y tế nông thôn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • project addressesproject‿addressesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • gap ingap‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The first slide identifies the knowledge gap.

Trang chiếu đầu tiên chỉ ra khoảng trống kiến thức.

💡 email

Please make the knowledge gap clearer in the abstract.

Vui lòng làm rõ hơn khoảng trống kiến thức trong phần tóm tắt.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

identify a knowledge gapxác định chỗ còn thiếu
address a knowledge gapxử lý khoảng trống
fill a knowledge gaplấp phần thiếu hiểu biết
knowledge gap in the literaturekhoảng trống trong tài liệu
narrow the knowledge gapthu hẹp chênh lệch hiểu biết
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2