Nghĩa · Meaning
khoảng trống kiến thức chưa được làm rõ
Cách dùng · Usage
Dùng trong học thuật, nghiên cứu hay công việc khi nói có điều chưa được hiểu rõ: mở bài luận, trình bày đề tài, hoặc giải thích vì sao cần khảo sát thêm.
Sắc thái · Nuance
Người Việt thấy 'khoảng trống kiến thức' có thể nghĩ là học sinh thiếu kiến thức. Knowledge gap trong nghiên cứu thường chỉ phần tài liệu hoặc hiểu biết chung còn thiếu, mang sắc thái học thuật và định hướng vấn đề.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói 'thiếu kiến thức về...', người học hay viết 'lack knowledge gap'. Sai: 'The paper lacks a knowledge gap.' Đúng là 'identifies a knowledge gap' hoặc 'addresses a knowledge gap.'
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“This project addresses a knowledge gap in rural health.”
Dự án này giải quyết một khoảng trống kiến thức trong lĩnh vực y tế nông thôn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- project addresses→project‿addressesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- gap in→gap‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The first slide identifies the knowledge gap.”
Trang chiếu đầu tiên chỉ ra khoảng trống kiến thức.
“Please make the knowledge gap clearer in the abstract.”
Vui lòng làm rõ hơn khoảng trống kiến thức trong phần tóm tắt.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →