Nghĩa · Meaning
theo kịp (thay đổi hoặc thông tin mới nhất)
Cách dùng · Usage
Keep up with dùng khi phải theo dõi thứ thay đổi liên tục: tin tức, luật mới, bài học, công nghệ. Nó nhấn mạnh cố gắng không bị tụt lại, như hard to keep up with.
Sắc thái · Nuance
Ở nghĩa thông tin, keep up with không chỉ là “biết tin mới” một lần. Nó gợi thói quen cập nhật liên tục để không lạc hậu, dùng tự nhiên với nghiên cứu, công nghệ, chính sách.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay dùng “update” như nội động từ: “I update with new research”. Sai vì update thường cần tân ngữ. Đúng: “I keep up with new research” hoặc “I stay updated on new research”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I try to keep up with new research in my field.”
Tôi cố gắng theo kịp những nghiên cứu mới trong lĩnh vực của mình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- keep up→keep‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- research in→research‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“It is difficult to keep up with all policy changes.”
Thật khó để theo kịp mọi thay đổi chính sách.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- It is→it‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- keep up→keep‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- with all→with‿allNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“This newsletter helps readers keep up with current debates.”
Bản tin này giúp độc giả theo kịp các cuộc tranh luận hiện tại.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- newsletter→newsleᴅerÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- keep up→keep‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- debates→debaᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →