Nghĩa · Meaning
cô lập, tách riêng
Cách dùng · Usage
Dùng khi tách riêng một yếu tố để xem ảnh hưởng của nó: trong thí nghiệm, phân tích lỗi máy tính, hoặc kiểm tra vì sao doanh số giảm. Cũng có nghĩa cách ly người bệnh.
Sắc thái · Nuance
“Cô lập” trong tiếng Việt nghe nặng, như cách ly người hoặc bị bỏ rơi. Isolate trong học thuật thường trung tính: tách một yếu tố, biến số, nguyên nhân để nhìn rõ tác động của nó.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “tách riêng ra”, người học hay viết “isolate separately the factor”. Separately thừa và vị trí sai; nói “isolate the factor” hoặc “isolate the effect of sleep”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The experiment tries to isolate the effect of sleep.”
Thí nghiệm cố gắng cô lập tác động của giấc ngủ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- isolate→isolaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- effect of→effect‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The researcher isolated one factor for closer analysis.”
Nhà nghiên cứu đã tách riêng một yếu tố để phân tích kỹ hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- researcher isolated→researcher‿isolatedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- closer analysis→closer‿analysisNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“It is hard to isolate the cause from this dataset alone.”
Khó có thể cô lập nguyên nhân chỉ từ bộ dữ liệu này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- It is→it‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- isolate→isolaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- dataset→daᴅasetÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →