isolate

ˈaɪsəleɪt
EYE·suh·layt3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

cô lập, tách riêng

Cách dùng · Usage

Dùng khi tách riêng một yếu tố để xem ảnh hưởng của nó: trong thí nghiệm, phân tích lỗi máy tính, hoặc kiểm tra vì sao doanh số giảm. Cũng có nghĩa cách ly người bệnh.

Sắc thái · Nuance

“Cô lập” trong tiếng Việt nghe nặng, như cách ly người hoặc bị bỏ rơi. Isolate trong học thuật thường trung tính: tách một yếu tố, biến số, nguyên nhân để nhìn rõ tác động của nó.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “tách riêng ra”, người học hay viết “isolate separately the factor”. Separately thừa và vị trí sai; nói “isolate the factor” hoặc “isolate the effect of sleep”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

separateTừ chung cho việc làm hai hay nhiều thứ rời nhau, có thể dùng trong nhiều tình huống.
detachNhấn mạnh việc gỡ một vật khỏi thứ nó đang dính hoặc nối vào.
quarantineDùng riêng cho cách ly người, vật hay động vật vì nguy cơ lây nhiễm.
identifyNghĩa là nhận ra hoặc xác định yếu tố, không nhất thiết tách nó ra riêng.
isolateGợi việc tìm ra rồi tách riêng để quan sát, kiểm soát hoặc xử lý độc lập.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The experiment tries to isolate the effect of sleep.

Thí nghiệm cố gắng cô lập tác động của giấc ngủ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • isolateisolaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • effect ofeffect‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The researcher isolated one factor for closer analysis.

Nhà nghiên cứu đã tách riêng một yếu tố để phân tích kỹ hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • researcher isolatedresearcher‿isolatedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • closer analysiscloser‿analysisNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

It is hard to isolate the cause from this dataset alone.

Khó có thể cô lập nguyên nhân chỉ từ bộ dữ liệu này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • It isit‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • isolateisolaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • datasetdaᴅasetÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

isolate a variabletách một biến số
isolate the effecttách riêng tác động
socially isolatedbị cô lập xã hội
isolate patientscách ly bệnh nhân
isolate the problemxác định riêng vấn đề
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2