judge by

dʒʌdʒ baɪ
juhj·beye2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đánh giá dựa trên một tiêu chí

Cách dùng · Usage

Khi muốn nói tiêu chí đánh giá, dùng judge by với thứ làm căn cứ: giá, chất lượng, hành vi, kết quả. Hợp trong nhận xét sản phẩm, chọn ứng viên, hoặc so sánh giải pháp.

Sắc thái · Nuance

“Đánh giá” trong tiếng Việt dễ làm người học dùng judge như nhận xét chung. Judge by nhấn mạnh tiêu chí dùng để kết luận; có thể trung tính, không nhất thiết là phán xét đạo đức.

Phân biệt từ đồng nghĩa

evaluateTrang trọng, đánh giá giá trị theo tiêu chí có hệ thống.
assessHợp khi chuyên môn xem xét tình trạng, mức độ hoặc rủi ro.
inferTập trung vào việc rút kết luận từ bằng chứng, không phải đánh giá.
judge byĐánh giá dựa trên mặt hoặc tiêu chí được nêu làm căn cứ.
decideChỉ đi đến lựa chọn hoặc kết luận, ít nói đến căn cứ đánh giá.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Judge the method by its transparency.

Hãy đánh giá phương pháp dựa trên tính minh bạch của nó.

💡 meeting

We judged the option by cost and access.

Chúng tôi đánh giá phương án dựa trên chi phí và khả năng tiếp cận.

💡 lunch

I judged the article by its evidence.

Tôi đánh giá bài báo dựa trên bằng chứng của nó.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

judge by appearanceđánh giá qua vẻ ngoài
judge by resultsđánh giá qua kết quả
judging by the evidencexét theo bằng chứng
judge by standardsđánh giá theo chuẩn
judge by performanceđánh giá qua hiệu suất
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2