jurisdiction

ˌdʒʊərɪsˈdɪkʃən
joor·rihs·DIHK·shuhn4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

thẩm quyền pháp lý hoặc phạm vi quản hạt

Cách dùng · Usage

Jurisdiction xuất hiện khi hỏi ai có quyền xử lý: tòa nào xét xử, cơ quan nào cấp phép, luật bang hay quốc gia nào áp dụng. Dùng nhiều trong pháp lý và hành chính.

Sắc thái · Nuance

“Thẩm quyền” dễ bị hiểu chung như quyền quyết định trong cơ quan. Jurisdiction là thuật ngữ pháp lý/trang trọng: quyền xử lý theo luật hoặc vùng nơi quyền đó có hiệu lực.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “thuộc thẩm quyền của,” người học viết “belong to our jurisdiction.” Cách tự nhiên là “fall within our jurisdiction” hoặc “be under our jurisdiction.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

authorityChỉ quyền hạn nói chung, không nhất thiết gồm phạm vi địa lý hay vụ việc.
territoryThiên về vùng đất hoặc khu vực, yếu hơn về quyền xử lý pháp lý.
competenceCó thể chỉ thẩm quyền pháp lý, nhưng thường chuyên biệt trong văn cảnh luật châu Âu.
domainChỉ lĩnh vực hoạt động trừu tượng, không nhất thiết có quyền pháp lý.
jurisdictionNói đồng thời về thẩm quyền pháp lý và phạm vi mà quyền ấy áp dụng.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The presentation compared how jurisdiction shaped access to public records.

Bài trình bày so sánh cách thức thẩm quyền định hình việc tiếp cận hồ sơ công.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • shaped accessshaped‿accessNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The legal adviser said the case was outside our institution's jurisdiction.

Cố vấn pháp lý nói rằng vụ việc nằm ngoài thẩm quyền của cơ quan chúng tôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • legal adviserlegal‿adviserNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • was outsidewas‿outsideNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • our institution'sour‿institution'sNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Over lunch, we wondered which jurisdiction would govern online research data.

Trong bữa trưa, chúng tôi băn khoăn thẩm quyền nào sẽ quản lý dữ liệu nghiên cứu trực tuyến.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • govern onlinegovern‿onlineNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

legal jurisdictionthẩm quyền pháp lý
within the jurisdictiontrong phạm vi thẩm quyền
jurisdiction over a casethẩm quyền với vụ án
local jurisdictionthẩm quyền địa phương
outside the jurisdictionngoài phạm vi thẩm quyền
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2