jurisdiction
Nghĩa · Meaning
thẩm quyền pháp lý hoặc phạm vi quản hạt
Cách dùng · Usage
Jurisdiction xuất hiện khi hỏi ai có quyền xử lý: tòa nào xét xử, cơ quan nào cấp phép, luật bang hay quốc gia nào áp dụng. Dùng nhiều trong pháp lý và hành chính.
Sắc thái · Nuance
“Thẩm quyền” dễ bị hiểu chung như quyền quyết định trong cơ quan. Jurisdiction là thuật ngữ pháp lý/trang trọng: quyền xử lý theo luật hoặc vùng nơi quyền đó có hiệu lực.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “thuộc thẩm quyền của,” người học viết “belong to our jurisdiction.” Cách tự nhiên là “fall within our jurisdiction” hoặc “be under our jurisdiction.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The presentation compared how jurisdiction shaped access to public records.”
Bài trình bày so sánh cách thức thẩm quyền định hình việc tiếp cận hồ sơ công.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- presentation→presenᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- shaped access→shaped‿accessNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The legal adviser said the case was outside our institution's jurisdiction.”
Cố vấn pháp lý nói rằng vụ việc nằm ngoài thẩm quyền của cơ quan chúng tôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- legal adviser→legal‿adviserNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- was outside→was‿outsideNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- our institution's→our‿institution'sNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Over lunch, we wondered which jurisdiction would govern online research data.”
Trong bữa trưa, chúng tôi băn khoăn thẩm quyền nào sẽ quản lý dữ liệu nghiên cứu trực tuyến.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- govern online→govern‿onlineNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →