Nghĩa · Meaning
biện minh, đưa ra căn cứ
Cách dùng · Usage
Justify dùng khi cần đưa lý do hợp lý cho quyết định: chọn ngân sách nhỏ, xin nghỉ, dùng phương pháp nghiên cứu. Không chỉ là xin lỗi; người nghe muốn bằng chứng hoặc lập luận.
Sắc thái · Nuance
“Biện minh” trong tiếng Việt có thể nghe như chống chế sau khi sai. Justify thường trung tính hơn: đưa lý do, dữ liệu hoặc nguyên tắc để cho thấy quyết định là hợp lý.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “giải thích lý do,” người học viết “justify about the cost.” Justify là ngoại động từ trực tiếp: “justify the cost,” không cần about, hoặc “explain the reason for the cost.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Can you justify the smaller sample size?”
Bạn có thể biện minh cho cỡ mẫu nhỏ hơn không?
“The speaker used recent studies to justify the approach.”
Diễn giả đã dùng các nghiên cứu gần đây để biện minh cho cách tiếp cận.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- speaker used→speaker‿usedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please justify the change in your methodology section.”
Xin hãy đưa ra căn cứ cho sự thay đổi trong phần phương pháp của bạn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →