irony

ˈaɪrəni
EYE·ruh·nee3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

sự trớ trêu, phép mỉa mai

Cách dùng · Usage

Gặp khi kết quả trái ngược điều người ta mong đợi, hoặc lời nói có ý khác bề mặt: trạm cứu hỏa bị cháy, bác sĩ hút thuốc, hay câu khen nghe như chê trong truyện.

Sắc thái · Nuance

“Mỉa mai” khiến người Việt dễ nghĩ irony luôn là lời châm chọc. Trong tiếng Anh, irony thường là sự trái ngược bất ngờ giữa kỳ vọng và kết quả, rất hay dùng trong văn học và phân tích.

Phân biệt từ đồng nghĩa

sarcasmNhấn vào giọng mỉa mai nhằm châm chọc hoặc tấn công người khác.
ironyNhấn vào sự lệch nhau giữa lời nói, kỳ vọng và tình huống thực tế.
paradoxDùng cho điều có vẻ mâu thuẫn nhưng lại mở ra một sự thật sâu hơn.
coincidenceChỉ sự trùng hợp ngẫu nhiên, không cần có cú đảo nghĩa đáng chú ý.
satireLà thể loại hoặc thủ pháp dùng irony, phóng đại để phê phán xã hội.
exaggerationLà thủ pháp phóng đại thường xuất hiện trong satire, không tự nó là satire.

Câu ví dụ · Examples

🏫 class

The teacher explained the irony of a fire station burning down last week.

Giáo viên giải thích sự trớ trêu của việc một trạm cứu hỏa bị cháy rụi tuần trước.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • teacher explainedteacher‿explainedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of aof‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • stationsᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📝 exam

One question asked us to identify the irony in the story's final chapter.

Một câu hỏi yêu cầu chúng tôi xác định sự trớ trêu trong chương cuối của câu chuyện.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • question askedquestion‿askedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📚 study

I collected examples of irony from different stories to understand the concept better.

Tôi thu thập các ví dụ về sự trớ trêu từ nhiều câu chuyện để hiểu khái niệm này rõ hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • collected examplescollected‿examplesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of ironyof‿ironyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • betterbeᴅerNghe nhưbe-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

dramatic ironytrớ trêu kịch tính
situational ironytrớ trêu tình huống
verbal ironymỉa mai bằng lời
the irony is thattrớ trêu là
sense of ironycảm nhận sự trớ trêu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2