Nghĩa · Meaning
sự trớ trêu, phép mỉa mai
Cách dùng · Usage
Gặp khi kết quả trái ngược điều người ta mong đợi, hoặc lời nói có ý khác bề mặt: trạm cứu hỏa bị cháy, bác sĩ hút thuốc, hay câu khen nghe như chê trong truyện.
Sắc thái · Nuance
“Mỉa mai” khiến người Việt dễ nghĩ irony luôn là lời châm chọc. Trong tiếng Anh, irony thường là sự trái ngược bất ngờ giữa kỳ vọng và kết quả, rất hay dùng trong văn học và phân tích.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The teacher explained the irony of a fire station burning down last week.”
Giáo viên giải thích sự trớ trêu của việc một trạm cứu hỏa bị cháy rụi tuần trước.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- teacher explained→teacher‿explainedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of a→of‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- station→sᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“One question asked us to identify the irony in the story's final chapter.”
Một câu hỏi yêu cầu chúng tôi xác định sự trớ trêu trong chương cuối của câu chuyện.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- question asked→question‿askedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I collected examples of irony from different stories to understand the concept better.”
Tôi thu thập các ví dụ về sự trớ trêu từ nhiều câu chuyện để hiểu khái niệm này rõ hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- collected examples→collected‿examplesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of irony→of‿ironyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- better→beᴅerNghe như “be-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →