inter-rater agreement
Nghĩa · Meaning
mức độ nhất trí trong đánh giá giữa nhiều người chấm
Cách dùng · Usage
Dùng trong nghiên cứu có nhiều người chấm hay mã hóa dữ liệu: hai giáo viên chấm bài viết, nhóm gắn nhãn bình luận, hoặc bác sĩ đọc phim chụp cần đo mức họ thống nhất.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “mức độ nhất trí giữa người chấm” dễ bị hiểu như sự đồng thuận chung trong nhóm. Inter-rater agreement là chỉ số phương pháp luận: các người mã hóa cùng dữ liệu có cho kết quả giống nhau không.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay bỏ gạch nối và viết “inter rater agreement” hoặc dịch thành “agreement of raters”. Dạng chuẩn trong bài nghiên cứu là “inter-rater agreement”; ví dụ “We calculated inter-rater agreement.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We should report inter-rater agreement for the coding.”
Chúng ta nên báo cáo độ nhất trí giữa những người đánh giá cho phần mã hóa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- report inter→report‿interNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- rater→raᴅerÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The high inter-rater agreement strengthened the results.”
Độ nhất trí cao giữa những người đánh giá đã củng cố kết quả.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- high inter→high‿interNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- rater→raᴅerÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please add the inter-rater agreement score.”
Vui lòng bổ sung điểm số độ nhất trí giữa những người đánh giá.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Please add→please‿addNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- rater→raᴅerÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →