inter-rater agreement

ˌɪntər ˈreɪtər əˈɡriːmənt
ihn·ter·RAY·ter·uh·gree·muhnt7 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

mức độ nhất trí trong đánh giá giữa nhiều người chấm

Cách dùng · Usage

Dùng trong nghiên cứu có nhiều người chấm hay mã hóa dữ liệu: hai giáo viên chấm bài viết, nhóm gắn nhãn bình luận, hoặc bác sĩ đọc phim chụp cần đo mức họ thống nhất.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “mức độ nhất trí giữa người chấm” dễ bị hiểu như sự đồng thuận chung trong nhóm. Inter-rater agreement là chỉ số phương pháp luận: các người mã hóa cùng dữ liệu có cho kết quả giống nhau không.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay bỏ gạch nối và viết “inter rater agreement” hoặc dịch thành “agreement of raters”. Dạng chuẩn trong bài nghiên cứu là “inter-rater agreement”; ví dụ “We calculated inter-rater agreement.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

reliabilityKhái niệm rộng về tính nhất quán của đo lường.
inter-rater agreementChỉ mức các người chấm hoặc người mã hóa đưa ra đánh giá trùng nhau.
consensusCó thể là đồng thuận sau thảo luận, yếu hơn nghĩa kỹ thuật của đánh giá độc lập.
inter-rater reliabilityRất gần, nhưng thường nhấn mạnh độ tin cậy thống kê giữa các người đánh giá.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We should report inter-rater agreement for the coding.

Chúng ta nên báo cáo độ nhất trí giữa những người đánh giá cho phần mã hóa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • report interreport‿interNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • raterraᴅerÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The high inter-rater agreement strengthened the results.

Độ nhất trí cao giữa những người đánh giá đã củng cố kết quả.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • high interhigh‿interNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • raterraᴅerÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please add the inter-rater agreement score.

Vui lòng bổ sung điểm số độ nhất trí giữa những người đánh giá.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Please addplease‿addNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • raterraᴅerÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

calculate inter-rater agreementtính độ nhất trí chấm
high inter-rater agreementđộ nhất trí cao
report inter-rater agreementbáo cáo độ nhất trí
inter-rater agreement scoređiểm nhất trí người chấm
improve inter-rater agreementtăng độ nhất trí chấm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2