interpretability

ɪnˌtɜːrprətəˈbɪləti
ihn·turr·pruh·tuh·BIH·luh·tee7 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 5

Nghĩa · Meaning

mức độ có thể diễn giải được ý nghĩa

Cách dùng · Usage

Thường gặp trong nghiên cứu, dữ liệu và AI, khi muốn nói kết quả có dễ hiểu không: biểu đồ rõ hơn, nhãn câu hỏi dễ đọc hơn, hay mô hình giải thích được vì sao dự đoán như vậy.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “khả năng diễn giải” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là dịch/giải nghĩa câu chữ. Trong tiếng Anh học thuật, interpretability nói về mức độ một mô hình, biểu đồ hay kết quả có thể được hiểu và giải thích rõ.

Phân biệt từ đồng nghĩa

explainabilityHay dùng trong AI để nói khả năng giải thích lý do của từng quyết định.
interpretabilityNói rộng về mức người đọc có thể diễn giải cấu trúc mô hình hay kết quả nghiên cứu.
clarityChỉ sự rõ ràng của câu chữ hoặc hình trình bày, không nhất thiết là khả năng diễn giải.
transparencyNhấn vào thủ tục và tiêu chí được công khai, ít phần bị che giấu.
comprehensibilityTập trung vào khả năng hiểu được nói chung, có thể không gồm giải thích phân tích.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Simple charts improve interpretability for non-specialists.

Biểu đồ đơn giản cải thiện khả năng diễn giải cho người không chuyên.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • charts improvecharts‿improveNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • interpretabilityinᴅerpretabilityÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We revised the labels to improve interpretability.

Chúng tôi đã sửa lại các nhãn để cải thiện khả năng diễn giải.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • improve interpretabilityimprove‿interpretabilityNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The reviewer questioned the interpretability of the scores.

Người thẩm định đã đặt câu hỏi về khả năng diễn giải của các điểm số.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • interpretabilityinᴅerpretabilityÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

model interpretabilitykhả năng giải thích mô hình
improve interpretabilitytăng độ dễ hiểu
low interpretabilitykhó giải thích rõ
interpretability of findingsđộ dễ hiểu kết quả
trade off interpretability and accuracyđánh đổi dễ hiểu và chính xác
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2