interpretability
Nghĩa · Meaning
mức độ có thể diễn giải được ý nghĩa
Cách dùng · Usage
Thường gặp trong nghiên cứu, dữ liệu và AI, khi muốn nói kết quả có dễ hiểu không: biểu đồ rõ hơn, nhãn câu hỏi dễ đọc hơn, hay mô hình giải thích được vì sao dự đoán như vậy.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “khả năng diễn giải” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là dịch/giải nghĩa câu chữ. Trong tiếng Anh học thuật, interpretability nói về mức độ một mô hình, biểu đồ hay kết quả có thể được hiểu và giải thích rõ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Simple charts improve interpretability for non-specialists.”
Biểu đồ đơn giản cải thiện khả năng diễn giải cho người không chuyên.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- charts improve→charts‿improveNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- interpretability→inᴅerpretabilityÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We revised the labels to improve interpretability.”
Chúng tôi đã sửa lại các nhãn để cải thiện khả năng diễn giải.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- improve interpretability→improve‿interpretabilityNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The reviewer questioned the interpretability of the scores.”
Người thẩm định đã đặt câu hỏi về khả năng diễn giải của các điểm số.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- interpretability→inᴅerpretabilityÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →