integrate

ˈɪntɪɡreɪt
IHN·tih·grayt3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

tích hợp, kết hợp

Cách dùng · Usage

Hay dùng khi kết hợp nhiều phần thành một tổng thể mạch lạc: đưa dữ liệu vào bài viết, nối công cụ mới với hệ thống cũ, hoặc lồng ví dụ thực tế vào lý thuyết.

Sắc thái · Nuance

“Tích hợp” có thể nghe như chỉ gắn thêm tính năng. Integrate nhấn mạnh các phần được kết nối để hoạt động như một tổng thể; thường dùng trong học thuật, công nghệ, tổ chức và phân tích.

Phân biệt từ đồng nghĩa

combineĐưa hai hay nhiều thứ lại với nhau, chưa chắc tạo hệ thống ăn khớp.
mergeGộp thành một đơn vị, làm ranh giới cũ mờ hoặc biến mất.
incorporateĐưa yếu tố vào một cấu trúc lớn hơn để nó trở thành một phần.
integrateKết hợp các phần khác nhau để chúng phối hợp và vận hành cùng nhau.
synthesizeTổng hợp nhiều lập luận hay kết quả để tạo cách hiểu mới.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The final paper should integrate both qualitative and quantitative evidence.

Bài viết cuối cùng nên tích hợp cả bằng chứng định tính và định lượng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • should integrateshould‿integrateNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • qualitativequaliᴅativeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • and/ən/Nghe nhươnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • quantitativequanᴅitativeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Her slides integrate theory with practical examples.

Các trang trình chiếu của cô ấy kết hợp lý thuyết với ví dụ thực tiễn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • slides integrateslides‿integrateNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • practical examplespractical‿examplesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I will integrate your comments into the next draft.

Tôi sẽ tích hợp các nhận xét của bạn vào bản thảo tiếp theo.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • will integratewill‿integrateNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • comments intocomments‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

integrate datatích hợp dữ liệu
integrate into a systemtích hợp vào hệ thống
integrate evidencelồng ghép bằng chứng
integrate with existing toolskết nối với công cụ sẵn có
socially integratehòa nhập xã hội
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2