Nghĩa · Meaning
tích hợp, kết hợp
Cách dùng · Usage
Hay dùng khi kết hợp nhiều phần thành một tổng thể mạch lạc: đưa dữ liệu vào bài viết, nối công cụ mới với hệ thống cũ, hoặc lồng ví dụ thực tế vào lý thuyết.
Sắc thái · Nuance
“Tích hợp” có thể nghe như chỉ gắn thêm tính năng. Integrate nhấn mạnh các phần được kết nối để hoạt động như một tổng thể; thường dùng trong học thuật, công nghệ, tổ chức và phân tích.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The final paper should integrate both qualitative and quantitative evidence.”
Bài viết cuối cùng nên tích hợp cả bằng chứng định tính và định lượng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- should integrate→should‿integrateNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- qualitative→qualiᴅativeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- and→/ən/Nghe như “ơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- quantitative→quanᴅitativeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Her slides integrate theory with practical examples.”
Các trang trình chiếu của cô ấy kết hợp lý thuyết với ví dụ thực tiễn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- slides integrate→slides‿integrateNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- practical examples→practical‿examplesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I will integrate your comments into the next draft.”
Tôi sẽ tích hợp các nhận xét của bạn vào bản thảo tiếp theo.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- will integrate→will‿integrateNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- comments into→comments‿intoNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →