Nghĩa · Meaning
sự đổi mới, cách thức mới
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng trong công việc, giáo dục, công nghệ khi nói về cách làm mới có ích: quy trình tiết kiệm thời gian, bài kiểm tra kiểu mới, hay sản phẩm cải thiện trải nghiệm.
Sắc thái · Nuance
“Đổi mới” trong tiếng Việt đôi khi gợi khẩu hiệu cải cách chung. Innovation trong tiếng Anh thường chỉ ý tưởng, phương pháp hoặc sản phẩm mới có giá trị ứng dụng; dùng nhiều trong học thuật, quản trị.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “có nhiều đổi mới”, người học viết “the school has many innovations” cho mọi thay đổi nhỏ. Tự nhiên hơn: “the school introduced several new practices” hoặc “an innovation in assessment.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The speaker linked innovation to institutional support.”
Diễn giả đã liên kết sự đổi mới với sự hỗ trợ của thể chế.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- linked innovation→linked‿innovationNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- institutional→insᴅitutionalÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Our team discussed innovation in assessment design.”
Nhóm chúng tôi đã bàn về sự đổi mới trong thiết kế đánh giá.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- discussed innovation→discussed‿innovationNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- in assessment→in‿assessmentNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The article on classroom innovation is attached.”
Bài viết về đổi mới trong lớp học được đính kèm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- article on→article‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- classroom innovation→classroom‿innovationNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- is attached→is‿attachedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →