innovation

ˌɪnəˈveɪʃən
ih·nuh·VAY·shuhn4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

sự đổi mới, cách thức mới

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng trong công việc, giáo dục, công nghệ khi nói về cách làm mới có ích: quy trình tiết kiệm thời gian, bài kiểm tra kiểu mới, hay sản phẩm cải thiện trải nghiệm.

Sắc thái · Nuance

“Đổi mới” trong tiếng Việt đôi khi gợi khẩu hiệu cải cách chung. Innovation trong tiếng Anh thường chỉ ý tưởng, phương pháp hoặc sản phẩm mới có giá trị ứng dụng; dùng nhiều trong học thuật, quản trị.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “có nhiều đổi mới”, người học viết “the school has many innovations” cho mọi thay đổi nhỏ. Tự nhiên hơn: “the school introduced several new practices” hoặc “an innovation in assessment.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

inventionNhấn mạnh việc tạo ra thiết bị, phương pháp hoặc ý tưởng mới lần đầu.
innovationBao gồm việc ý tưởng mới được áp dụng thực tế và tạo thay đổi.
changeChỉ sự thay đổi nói chung, không cần mới, tốt hơn hay có giá trị.
improvementTập trung vào việc tốt hơn, nhưng không nhất thiết dùng cách mới.
reformThường dùng cho sửa đổi chính sách, thể chế hoặc hệ thống.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The speaker linked innovation to institutional support.

Diễn giả đã liên kết sự đổi mới với sự hỗ trợ của thể chế.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • linked innovationlinked‿innovationNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • institutionalinsᴅitutionalÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Our team discussed innovation in assessment design.

Nhóm chúng tôi đã bàn về sự đổi mới trong thiết kế đánh giá.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • discussed innovationdiscussed‿innovationNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • in assessmentin‿assessmentNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The article on classroom innovation is attached.

Bài viết về đổi mới trong lớp học được đính kèm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • article onarticle‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • classroom innovationclassroom‿innovationNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • is attachedis‿attachedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

technological innovationđổi mới công nghệ
drive innovationthúc đẩy đổi mới
social innovationđổi mới xã hội
innovation in educationđổi mới giáo dục
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2