insist on

ɪnˈsɪst ɑːn
ihn·SIHST·ahn3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

khăng khăng đòi, nhất quyết yêu cầu

Cách dùng · Usage

Insist on dùng khi ai đó nhất quyết yêu cầu một việc hoặc cách làm: sếp đòi báo cáo rõ hơn, bố mẹ bắt đội mũ, trường yêu cầu giấy tờ. Theo sau thường là danh từ hoặc -ing.

Sắc thái · Nuance

“Khăng khăng” trong tiếng Việt dễ nghe bướng bỉnh hoặc cảm tính. Insist on có thể trung tính trong văn bản chính thức: nêu yêu cầu chắc chắn, không nhượng bộ, vì quy định hay tiêu chuẩn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Tiếng Việt nói “nhất quyết yêu cầu ai làm”, nên có câu sai “insist someone to submit.” Cấu trúc đúng là “insist on someone submitting” hoặc “insist that someone submit.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

demandYêu cầu mạnh với sắc thái quyền lực, quyền lợi hoặc tức giận.
insist onGiữ vững yêu cầu hay lập trường dù có phản đối hoặc trở ngại.
requireNói điều kiện hay quy tắc bắt buộc, trang trọng và ít cảm xúc hơn.
emphasizeChỉ nhấn mạnh tầm quan trọng, không có nghĩa là bắt buộc yêu cầu.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The supervisor insisted on a clearer research design.

Người hướng dẫn nhất quyết đòi một thiết kế nghiên cứu rõ ràng hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • supervisor insistedsupervisor‿insistedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • on aon‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The journal insists on full disclosure of funding sources.

Tạp chí yêu cầu công khai đầy đủ các nguồn tài trợ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • journal insistsjournal‿insistsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • disclosure ofdisclosure‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

Why do you insist on using this sampling method?

Tại sao bạn cứ khăng khăng dùng phương pháp lấy mẫu này?

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

insist on doingnhất quyết làm
insist on the right tođòi quyền được
insist on strict standardsđòi tiêu chuẩn nghiêm
continue to insist ontiếp tục khăng khăng đòi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2