Nghĩa · Meaning
khăng khăng đòi, nhất quyết yêu cầu
Cách dùng · Usage
Insist on dùng khi ai đó nhất quyết yêu cầu một việc hoặc cách làm: sếp đòi báo cáo rõ hơn, bố mẹ bắt đội mũ, trường yêu cầu giấy tờ. Theo sau thường là danh từ hoặc -ing.
Sắc thái · Nuance
“Khăng khăng” trong tiếng Việt dễ nghe bướng bỉnh hoặc cảm tính. Insist on có thể trung tính trong văn bản chính thức: nêu yêu cầu chắc chắn, không nhượng bộ, vì quy định hay tiêu chuẩn.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Tiếng Việt nói “nhất quyết yêu cầu ai làm”, nên có câu sai “insist someone to submit.” Cấu trúc đúng là “insist on someone submitting” hoặc “insist that someone submit.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The supervisor insisted on a clearer research design.”
Người hướng dẫn nhất quyết đòi một thiết kế nghiên cứu rõ ràng hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- supervisor insisted→supervisor‿insistedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- on a→on‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The journal insists on full disclosure of funding sources.”
Tạp chí yêu cầu công khai đầy đủ các nguồn tài trợ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- journal insists→journal‿insistsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- disclosure of→disclosure‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Why do you insist on using this sampling method?”
Tại sao bạn cứ khăng khăng dùng phương pháp lấy mẫu này?
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →