interfere with
Nghĩa · Meaning
cản trở, gây ảnh hưởng đến
Cách dùng · Usage
Dùng khi một việc làm giảm chất lượng hoặc cản tiến độ việc khác: tiếng ồn làm khó nghe bài, lịch họp chen vào giờ học, mẫu khảo sát quá dài khiến người ta bỏ dở.
Sắc thái · Nuance
“Cản trở” dễ bị hiểu là chặn hoàn toàn. Interfere with thường nhẹ hơn: làm rối, làm giảm chất lượng, khiến việc gì không diễn ra đúng; dùng nhiều trong nghiên cứu, sức khỏe, kỹ thuật.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “ảnh hưởng đến”, người học bỏ with và viết “noise interferes accurate listening”. Tiếng Anh bắt buộc có with: “noise interferes with accurate listening assessment”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Noise may interfere with accurate listening assessment.”
Tiếng ồn có thể cản trở việc đánh giá kỹ năng nghe một cách chính xác.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- with accurate→with‿accurateNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- listening assessment→listening‿assessmentNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The survey length could interfere with completion rates.”
Độ dài của khảo sát có thể ảnh hưởng đến tỷ lệ hoàn thành.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- could interfere→could‿interfereNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- completion→compleᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- rates→raᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please report any issue that interferes with data collection.”
Vui lòng báo cáo bất kỳ vấn đề nào cản trở việc thu thập dữ liệu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- report any→report‿anyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- that interferes→that‿interferesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →