interfere with

ˌɪntərˈfɪr wɪð
ihn·ter·FIHR·wihth4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

cản trở, gây ảnh hưởng đến

Cách dùng · Usage

Dùng khi một việc làm giảm chất lượng hoặc cản tiến độ việc khác: tiếng ồn làm khó nghe bài, lịch họp chen vào giờ học, mẫu khảo sát quá dài khiến người ta bỏ dở.

Sắc thái · Nuance

“Cản trở” dễ bị hiểu là chặn hoàn toàn. Interfere with thường nhẹ hơn: làm rối, làm giảm chất lượng, khiến việc gì không diễn ra đúng; dùng nhiều trong nghiên cứu, sức khỏe, kỹ thuật.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “ảnh hưởng đến”, người học bỏ with và viết “noise interferes accurate listening”. Tiếng Anh bắt buộc có with: “noise interferes with accurate listening assessment”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

interruptCắt ngang lời nói hoặc hoạt động tại một thời điểm.
disruptLàm rối loạn toàn bộ lịch trình, hệ thống hoặc quá trình.
hinderLàm tiến trình chậm lại hoặc khó khăn hơn.
interfere withCan thiệp vào quá trình khiến hoạt động bình thường bị ảnh hưởng.
obstructChặn đường hoặc thủ tục bằng rào cản vật lý hay thể chế.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Noise may interfere with accurate listening assessment.

Tiếng ồn có thể cản trở việc đánh giá kỹ năng nghe một cách chính xác.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • with accuratewith‿accurateNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • listening assessmentlistening‿assessmentNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The survey length could interfere with completion rates.

Độ dài của khảo sát có thể ảnh hưởng đến tỷ lệ hoàn thành.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • could interferecould‿interfereNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • completioncompleᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • ratesraᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please report any issue that interferes with data collection.

Vui lòng báo cáo bất kỳ vấn đề nào cản trở việc thu thập dữ liệu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • report anyreport‿anyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • that interferesthat‿interferesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

interfere with sleeplàm gián đoạn giấc ngủ
interfere with measurementlàm sai lệch đo lường
interfere with normal functioningcản trở hoạt động bình thường
interfere with the resultslàm ảnh hưởng kết quả
interfere with treatmentcản trở điều trị
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2