integrity

ɪnˈteɡrəti
ihn·TEH·gruh·tee4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

tính toàn vẹn, sự trung thực

Cách dùng · Usage

Rất linh hoạt: nói về người trung thực giữ nguyên tắc, dữ liệu không bị sửa sai lệch, hoặc cấu trúc còn nguyên sau va chạm. Nghĩa phụ thuộc vào thứ được bảo vệ khỏi hư hại hay gian dối.

Sắc thái · Nuance

“Trung thực” chỉ là một nghĩa của integrity. Từ này còn nói về sự nguyên vẹn, không bị sai lệch hay hư hại của dữ liệu, cấu trúc, quy trình; sắc thái trang trọng và chuẩn mực.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì “toàn vẹn” trong tiếng Việt thường đi với “giữ”, người học viết “keep the data integrity”. Collocation tự nhiên là “protect data integrity”, “maintain data integrity” hoặc “ensure data integrity”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

honestyTập trung vào việc không nói dối hoặc không lừa gạt.
integrityRộng hơn, nói việc giữ nguyên tắc, tính nhất quán và trạng thái toàn vẹn.
reliabilityChỉ sự đáng tin trong hoạt động, không nhất thiết nói đến đạo đức.
completenessNói không thiếu phần nào, chỉ là một mặt của integrity trong dữ liệu.
moralityNói phạm vi đạo đức thiện ác rộng và trừu tượng hơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Strict procedures protect the integrity of the survey.

Các quy trình nghiêm ngặt bảo vệ tính toàn vẹn của cuộc khảo sát.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • protectproᴅectÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Data integrity is central to the credibility of our findings.

Tính toàn vẹn của dữ liệu là trọng tâm cho độ tin cậy của các phát hiện của chúng ta.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • DataDaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • of ourof‿ourNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

The researcher discussed academic integrity during the interview.

Nhà nghiên cứu đã bàn về liêm chính học thuật trong buổi phỏng vấn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

academic integrityliêm chính học thuật
data integritytính toàn vẹn dữ liệu
structural integrityđộ toàn vẹn kết cấu
personal integrityphẩm chất chính trực
protect integritybảo vệ tính toàn vẹn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2