Nghĩa · Meaning
tính toàn vẹn, sự trung thực
Cách dùng · Usage
Rất linh hoạt: nói về người trung thực giữ nguyên tắc, dữ liệu không bị sửa sai lệch, hoặc cấu trúc còn nguyên sau va chạm. Nghĩa phụ thuộc vào thứ được bảo vệ khỏi hư hại hay gian dối.
Sắc thái · Nuance
“Trung thực” chỉ là một nghĩa của integrity. Từ này còn nói về sự nguyên vẹn, không bị sai lệch hay hư hại của dữ liệu, cấu trúc, quy trình; sắc thái trang trọng và chuẩn mực.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì “toàn vẹn” trong tiếng Việt thường đi với “giữ”, người học viết “keep the data integrity”. Collocation tự nhiên là “protect data integrity”, “maintain data integrity” hoặc “ensure data integrity”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Strict procedures protect the integrity of the survey.”
Các quy trình nghiêm ngặt bảo vệ tính toàn vẹn của cuộc khảo sát.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- protect→proᴅectÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Data integrity is central to the credibility of our findings.”
Tính toàn vẹn của dữ liệu là trọng tâm cho độ tin cậy của các phát hiện của chúng ta.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Data→DaᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- of our→of‿ourNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The researcher discussed academic integrity during the interview.”
Nhà nghiên cứu đã bàn về liêm chính học thuật trong buổi phỏng vấn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →