interpretive

ɪnˈtɜːrprətɪv
ihn·TURR·pruh·tihv4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

mang tính diễn giải, liên quan đến việc giải nghĩa dữ liệu hay ý nghĩa

Cách dùng · Usage

Interpretive nói về phần giải nghĩa, không phải dữ kiện thô: ghi chú khi quan sát lớp học, phân tích phim, đọc số liệu khảo sát. Hay đi với approach, framework, notes.

Sắc thái · Nuance

“Mang tính diễn giải” không có nghĩa là tùy tiện suy đoán. Interpretive thường thuộc văn phong nghiên cứu, nhấn mạnh việc phân tích ý nghĩa, góc nhìn và cách hiểu, khác với dữ liệu thô hay mô tả thuần túy.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “phân tích diễn giải”, người học có thể viết “an analysis interpretive”. Trong tiếng Anh tính từ đứng trước danh từ: “an interpretive analysis” hoặc “an interpretive approach”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

analyticalNhấn vào việc tách đối tượng ra để xem xét, không bắt buộc chú trọng diễn giải ý nghĩa.
explanatoryDùng khi mục tiêu là giải thích nguyên nhân, lý do hoặc cơ chế của hiện tượng.
hermeneuticMang sắc thái chuyên môn về truyền thống diễn giải văn bản và triết học.
subjectiveNói sự thiên về quan điểm cá nhân, dễ có sắc thái thiếu khách quan.
interpretivePhù hợp khi nói cách nghiên cứu nhằm hiểu và diễn giải ý nghĩa của dữ liệu.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The paper takes an interpretive approach to classroom dialogue.

Bài báo áp dụng cách tiếp cận diễn giải đối với hội thoại trong lớp học.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • takes antakes‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • interpretiveinᴅerpretiveÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Our interpretive notes should be separate from raw observations.

Những ghi chú diễn giải của chúng ta nên tách khỏi các quan sát thô.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Our interpretiveour‿interpretiveNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • notesnoᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • separateseparaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • raw observationsraw‿observationsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Your interpretive comments are useful, but add more evidence.

Những nhận xét diễn giải của bạn hữu ích, nhưng hãy bổ sung thêm bằng chứng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Your interpretiveyour‿interpretiveNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • comments arecomments‿areNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • but addbut‿addNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • more evidencemore‿evidenceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

interpretive analysisphân tích diễn giải
interpretive approachcách tiếp cận diễn giải
interpretive researchnghiên cứu diễn giải
interpretive frameworkkhung diễn giải
interpretive guidehướng dẫn giải nghĩa
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2