interpretive framework

ɪnˈtɜːrprətɪv ˈfreɪmwɜːrk
ihn·TURR·pruh·tihv·fraym·wurrk6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

hệ thống quan điểm dùng để diễn giải tài liệu

Cách dùng · Usage

Thường dùng trong nghiên cứu để nói lăng kính đọc tài liệu: phân tích tiểu thuyết theo nữ quyền, đọc dữ liệu qua kinh tế học, hoặc nêu rõ tiêu chí trước khi giải thích.

Sắc thái · Nuance

Cụm này không chỉ là “khung” hay mẫu trình bày. Trong tiếng Anh nghiên cứu, interpretive framework là hệ quan điểm/lý thuyết dùng để đọc dữ liệu và giải thích ý nghĩa, khá học thuật.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt hay nói “dựa trên khung”, người học viết “base on an interpretive framework”. Đúng là “based on an interpretive framework” hoặc “within an interpretive framework”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

theoretical frameworkKhung lý thuyết nâng đỡ nghiên cứu nói chung, không chỉ phục vụ diễn giải.
conceptual frameworkSắp xếp các khái niệm chính và quan hệ giữa chúng.
analytical frameworkGần với công cụ thực hành gồm thủ tục và phạm trù phân tích.
lensCách nói ẩn dụ và ngắn gọn hơn, kém trang trọng hơn interpretive framework.
interpretive frameworkKhung quan điểm dùng để đọc và gán ý nghĩa cho dữ liệu hoặc văn bản.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The interpretive framework guided our reading of the texts.

Khung diễn giải đã dẫn dắt cách chúng tôi đọc các văn bản.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • interpretiveinᴅerpretiveÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • guided ourguided‿ourNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • reading ofreading‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We should state the interpretive framework earlier.

Chúng ta nên nêu khung diễn giải sớm hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • statesᴅateÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • interpretiveinᴅerpretiveÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • framework earlierframework‿earlierNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I revised the interpretive framework section.

Tôi đã chỉnh sửa phần khung diễn giải.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

use an interpretive frameworkdùng khung diễn giải
develop an interpretive frameworkxây dựng khung diễn giải
apply an interpretive frameworkáp dụng khung diễn giải
the study's interpretive frameworkkhung diễn giải của nghiên cứu
within an interpretive frameworktrong khung diễn giải
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2