internal validity
Nghĩa · Meaning
tính hiệu lực nội tại, mức độ đáng tin cậy của diễn giải nhân quả trong nghiên cứu
Sắc thái · Nuance
“Hiệu lực nội tại” nghe như chất lượng bên trong nói chung. Internal validity là thuật ngữ nghiên cứu: mức độ kết luận nhân quả trong chính nghiên cứu đó đáng tin, không phải khả năng áp dụng ra ngoài.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt dễ dùng “internal validity” cho độ tin cậy chung của bảng hỏi vì “hiệu lực” nghe rộng. Đúng là “reliability of the survey”; dùng “internal validity” khi bàn về kết luận nhân quả.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Random assignment helped protect internal validity.”
Việc phân bổ ngẫu nhiên giúp bảo vệ tính hiệu lực nội tại.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Random assignment→random‿assignmentNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- protect→proᴅectÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Internal validity is central to the study design.”
Tính hiệu lực nội tại là trọng tâm của thiết kế nghiên cứu.
“A missing control group may weaken internal validity.”
Việc thiếu nhóm đối chứng có thể làm suy yếu tính hiệu lực nội tại.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →