instability
Nghĩa · Meaning
đặc tính không ổn định, dễ thay đổi của kết quả hay trạng thái
Cách dùng · Usage
Dùng khi số liệu, tình hình, cảm xúc hay hệ thống thay đổi thất thường. Có thể nói về điểm kiểm tra, thị trường, kết nối mạng hoặc kết quả ban đầu chưa đủ ổn định để tin cậy.
Sắc thái · Nuance
“Không ổn định” trong tiếng Việt thường chỉ tình trạng lúc được lúc không. Instability là danh từ trừu tượng hơn, nhấn mạnh tính dễ dao động của hệ thống, số liệu, cảm xúc hay chính trị.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt dễ viết “the result has instability” vì dịch từ “có sự không ổn định.” Cách tự nhiên là “the result is unstable” hoặc “there is instability in the results.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The instability of scores reduced confidence in the test.”
Sự bất ổn của điểm số làm giảm độ tin cậy của bài kiểm tra.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- confidence in→confidence‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We observed instability in the early measurements.”
Chúng tôi quan sát thấy sự bất ổn trong các phép đo ban đầu.
“The instability should be mentioned in the discussion.”
Nên đề cập đến sự bất ổn trong phần thảo luận.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →