infrastructure

ˈɪnfrəˌstrʌktʃər
IHN·fruhs·truhk·cher4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

cơ sở hạ tầng, hệ thống nền tảng

Cách dùng · Usage

Dùng cho hệ thống nền tảng giúp việc gì hoạt động: đường sá, điện nước, mạng trường học, máy chủ công ty, hoặc nền tảng số cho học sinh truy cập bài.

Sắc thái · Nuance

“Cơ sở hạ tầng” khiến người Việt nghĩ chủ yếu đến đường, cầu, điện nước. Infrastructure trong tiếng Anh còn chỉ hệ thống nền tảng vô hình như máy chủ, mạng, quy trình, nhân sự hỗ trợ dịch vụ hoạt động.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt hay nói “xây dựng cơ sở hạ tầng cho phần mềm”, người học viết “build an infrastructure for the app” quá máy móc. Thường nói “build the infrastructure for the app” hoặc “improve app infrastructure”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

facilitiesChỉ các cơ sở cụ thể như tòa nhà, thiết bị hoặc không gian.
infrastructureNói hệ thống nền tảng gồm nhiều cơ sở liên kết để vận hành dịch vụ.
systemRộng hơn, chỉ tổ chức của thành phần và quy trình, không nhất thiết là vật chất.
networkTập trung vào các kết nối, có thể là một phần của infrastructure.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Digital infrastructure affects how students access materials.

Cơ sở hạ tầng số ảnh hưởng đến cách sinh viên tiếp cận tài liệu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • DigitalDigiᴅalÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • infrastructure affectsinfrastructure‿affectsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • students accessstudents‿accessNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • materialsmaᴅerialsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The campus infrastructure cannot support the new platform yet.

Cơ sở hạ tầng của trường chưa thể hỗ trợ nền tảng mới.

💡 email

The infrastructure review is scheduled for next week.

Việc rà soát cơ sở hạ tầng được lên lịch vào tuần tới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • review isreview‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

public infrastructurehạ tầng công cộng
digital infrastructurehạ tầng số
infrastructure investmentđầu tư hạ tầng
build infrastructurexây dựng hạ tầng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2