infrastructure
Nghĩa · Meaning
cơ sở hạ tầng, hệ thống nền tảng
Cách dùng · Usage
Dùng cho hệ thống nền tảng giúp việc gì hoạt động: đường sá, điện nước, mạng trường học, máy chủ công ty, hoặc nền tảng số cho học sinh truy cập bài.
Sắc thái · Nuance
“Cơ sở hạ tầng” khiến người Việt nghĩ chủ yếu đến đường, cầu, điện nước. Infrastructure trong tiếng Anh còn chỉ hệ thống nền tảng vô hình như máy chủ, mạng, quy trình, nhân sự hỗ trợ dịch vụ hoạt động.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt hay nói “xây dựng cơ sở hạ tầng cho phần mềm”, người học viết “build an infrastructure for the app” quá máy móc. Thường nói “build the infrastructure for the app” hoặc “improve app infrastructure”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Digital infrastructure affects how students access materials.”
Cơ sở hạ tầng số ảnh hưởng đến cách sinh viên tiếp cận tài liệu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Digital→DigiᴅalÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- infrastructure affects→infrastructure‿affectsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- students access→students‿accessNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- materials→maᴅerialsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The campus infrastructure cannot support the new platform yet.”
Cơ sở hạ tầng của trường chưa thể hỗ trợ nền tảng mới.
“The infrastructure review is scheduled for next week.”
Việc rà soát cơ sở hạ tầng được lên lịch vào tuần tới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- review is→review‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →