Nghĩa · Meaning
cho thấy, chỉ ra
Cách dùng · Usage
Indicate thường dùng khi số liệu, biển báo, thái độ hoặc kết quả cho thấy điều gì đó. Nó tự nhiên trong email công việc, báo cáo và lớp học: results indicate a problem.
Sắc thái · Nuance
“Chỉ ra” làm người Việt dễ nghĩ indicate là hành động chỉ tay hoặc nêu trực tiếp. Trong văn học thuật, indicate thường nghĩa là dữ liệu “cho thấy” một khả năng, nghe thận trọng hơn prove.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt thường lược dấu hiệu số nhiều và không biến đổi động từ, người học dễ viết “The result indicate that prices increased”. Với chủ ngữ số ít phải là “The result indicates that prices increased”; với số nhiều mới dùng “The results indicate that prices increased”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The figures indicate a steady improvement.”
Các số liệu cho thấy sự cải thiện ổn định.
“The graph indicates a shift in student preferences.”
Biểu đồ cho thấy sự thay đổi trong sở thích của sinh viên.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- graph indicates→graph‿indicatesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- shift in→shift‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please indicate which section needs revision.”
Xin hãy chỉ ra phần nào cần chỉnh sửa.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →