independent variable

ˌɪndɪˈpendənt ˈveriəbəl
ihn·dih·PEHN·duhnt·veh·ree·uh·buhl8 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

biến độc lập, biến giải thích tác động đến kết quả

Cách dùng · Usage

Gặp trong nghiên cứu, thống kê, bài thí nghiệm: giờ học, giá bán, lượng quảng cáo là yếu tố người nghiên cứu thay đổi hoặc so sánh để xem ảnh hưởng đến điểm số, doanh thu hay hành vi.

Sắc thái · Nuance

“Biến độc lập” dễ bị hiểu là biến không liên quan đến biến khác. Trong nghiên cứu, independent variable là yếu tố giải thích hoặc được thao tác để xem ảnh hưởng lên kết quả, không phải biến đứng riêng hoàn toàn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Trong câu “Study time are an independent variable”, động từ và số từ không hòa hợp; dạng đúng là “Study time is an independent variable”. Người học cũng dễ bỏ mạo từ vì tiếng Việt không có “a/an”, hoặc viết nhầm “independent valuable” do hai từ có âm gần nhau.

Phân biệt từ đồng nghĩa

predictor variableDùng trong mô hình thống kê cho biến dự đoán kết quả.
independent variableChuẩn trong thiết kế thí nghiệm và giải thích quan hệ nguyên nhân.
explanatory variableNhấn mạnh biến giải thích kết quả, tự nhiên trong hồi quy và khoa học xã hội.
factorRộng hơn, chỉ nguyên nhân, điều kiện hoặc yếu tố ảnh hưởng.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

“Study time was the main independent variable.”

Thời gian học là biến độc lập chính.

📊 presentation

“The independent variable is shown in the left column.”

Biến độc lập được hiển thị ở cột bên trái.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • variable is→variable‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • shown in→shown‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

“Can we test one more independent variable?”

Chúng ta có thể kiểm định thêm một biến độc lập nữa không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • test one→test‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • more independent→more‿independentNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

identify the independent variablexác định biến độc lập
manipulate the independent variablethao tác biến độc lập
independent and dependent variablesbiến độc lập và phụ thuộc
primary independent variablebiến độc lập chính
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2