independent variable
Nghĩa · Meaning
biến độc lập, biến giải thích tác động đến kết quả
Cách dùng · Usage
Gặp trong nghiên cứu, thống kê, bài thí nghiệm: giờ học, giá bán, lượng quảng cáo là yếu tố người nghiên cứu thay đổi hoặc so sánh để xem ảnh hưởng đến điểm số, doanh thu hay hành vi.
Sắc thái · Nuance
“Biến độc lập” dễ bị hiểu là biến không liên quan đến biến khác. Trong nghiên cứu, independent variable là yếu tố giải thích hoặc được thao tác để xem ảnh hưởng lên kết quả, không phải biến đứng riêng hoàn toàn.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Study time was the main independent variable.”
Thời gian học là biến độc lập chính.
“The independent variable is shown in the left column.”
Biến độc lập được hiển thị ở cột bên trái.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- variable is→variable‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- shown in→shown‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Can we test one more independent variable?”
Chúng ta có thể kiểm định thêm một biến độc lập nữa không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- test one→test‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- more independent→more‿independentNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →