inclusion

ɪnˈkluːʒən
ihn·KLOO·zhuhn3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

sự bao gồm, sự hòa nhập

Cách dùng · Usage

Từ này thường xuất hiện khi nói về việc để mọi người được tham gia và được tính đến: lớp học, nơi làm việc, chính sách cho người khuyết tật hoặc nhóm dễ bị bỏ sót.

Sắc thái · Nuance

“Sự bao gồm” nghe như chỉ thêm một mục vào danh sách. Inclusion trong tiếng Anh hiện đại thường mang ý xã hội hoặc tổ chức: tạo điều kiện để người khác được tham gia công bằng và được tính đến.

Phân biệt từ đồng nghĩa

inclusionChỉ việc hoặc trạng thái được đưa vào trong một tổng thể.
integrationNói các yếu tố từng tách biệt kết hợp chức năng trong một hệ thống.
participationChỉ việc thực sự tham gia hoạt động, không tự động xảy ra khi được bao gồm.
acceptanceNói sự chấp nhận về tâm lý hoặc xã hội hơn là vị trí trong cấu trúc.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The course design supports inclusion for diverse learners.

Thiết kế khóa học hỗ trợ sự hòa nhập cho những người học đa dạng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • supports inclusionsupports‿inclusionNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Inclusion criteria must be stated before recruitment.

Tiêu chí lựa chọn phải được nêu rõ trước khi tuyển chọn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • criteriacriᴅeriaÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • statedsᴅatedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please revise the inclusion statement.

Xin hãy sửa lại phần tuyên bố về sự hòa nhập.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

social inclusionhòa nhập xã hội
inclusion criteriatiêu chí đưa vào
the inclusion of variablesviệc đưa biến vào
promote inclusionthúc đẩy hòa nhập
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2