Nghĩa · Meaning
sự bao gồm, sự hòa nhập
Cách dùng · Usage
Từ này thường xuất hiện khi nói về việc để mọi người được tham gia và được tính đến: lớp học, nơi làm việc, chính sách cho người khuyết tật hoặc nhóm dễ bị bỏ sót.
Sắc thái · Nuance
“Sự bao gồm” nghe như chỉ thêm một mục vào danh sách. Inclusion trong tiếng Anh hiện đại thường mang ý xã hội hoặc tổ chức: tạo điều kiện để người khác được tham gia công bằng và được tính đến.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The course design supports inclusion for diverse learners.”
Thiết kế khóa học hỗ trợ sự hòa nhập cho những người học đa dạng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- supports inclusion→supports‿inclusionNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Inclusion criteria must be stated before recruitment.”
Tiêu chí lựa chọn phải được nêu rõ trước khi tuyển chọn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- criteria→criᴅeriaÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- stated→sᴅatedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please revise the inclusion statement.”
Xin hãy sửa lại phần tuyên bố về sự hòa nhập.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →