in contrast

ɪn ˈkɒntræst
ihn·KON·trast3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

ngược lại, trái lại

Cách dùng · Usage

Dùng để đặt hai ý trái nhau cạnh nhau, nhất là trong bài viết, thuyết trình hoặc email phân tích: so hai người, hai số liệu, hai đoạn văn. Thường đứng đầu mệnh đề sau dấu chấm phẩy.

Sắc thái · Nuance

“Ngược lại” trong tiếng Việt đôi khi chỉ đổi hướng câu nói. In contrast yêu cầu so sánh hai điểm khác nhau rõ rệt; giọng viết học thuật hơn, thường nối hai ý đã được nêu hoặc sắp nêu.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay đặt “in contrast” sau but: “But in contrast, the second method is cheaper.” Thường chỉ cần một dấu hiệu đối lập: “In contrast, the second method is cheaper” hoặc “But the second method is cheaper.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

howeverNối ý đối lập hoặc ngoại lệ một cách rộng và linh hoạt.
in contrastNhấn mạnh chức năng so sánh khác biệt giữa hai đối tượng.
on the other handĐưa ra mặt khác của vấn đề, đôi khi chỉ thêm góc nhìn cân bằng.
converselyDùng khi quan hệ logic ở câu trước được đảo chiều ở câu sau.

Câu ví dụ · Examples

🏫 school

My brother loves math; in contrast, I enjoy history and writing much more.

Anh trai tôi thích toán; ngược lại, tôi thích lịch sử và viết văn hơn nhiều.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • math inmath‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • contrast Icontrast‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • and/ən/Nghe nhươnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • writingwriᴅingNghe nhưrai-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📖 reading

The first paragraph praises city life; in contrast, the second describes its problems.

Đoạn đầu ca ngợi cuộc sống thành phố; ngược lại, đoạn thứ hai mô tả những vấn đề của nó.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • life inlife‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • describes itsdescribes‿itsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

✍️ essay

Use phrases like 'in contrast' to show clear differences between two ideas.

Hãy dùng những cụm từ như 'ngược lại' để cho thấy sự khác biệt rõ ràng giữa hai ý tưởng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

in contrast totrái ngược với
by contrasttrái lại
stand in contrasttạo sự đối lập
sharp contrastsự đối lập rõ nét
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2