Nghĩa · Meaning
ngược lại, trái lại
Cách dùng · Usage
Dùng để đặt hai ý trái nhau cạnh nhau, nhất là trong bài viết, thuyết trình hoặc email phân tích: so hai người, hai số liệu, hai đoạn văn. Thường đứng đầu mệnh đề sau dấu chấm phẩy.
Sắc thái · Nuance
“Ngược lại” trong tiếng Việt đôi khi chỉ đổi hướng câu nói. In contrast yêu cầu so sánh hai điểm khác nhau rõ rệt; giọng viết học thuật hơn, thường nối hai ý đã được nêu hoặc sắp nêu.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay đặt “in contrast” sau but: “But in contrast, the second method is cheaper.” Thường chỉ cần một dấu hiệu đối lập: “In contrast, the second method is cheaper” hoặc “But the second method is cheaper.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“My brother loves math; in contrast, I enjoy history and writing much more.”
Anh trai tôi thích toán; ngược lại, tôi thích lịch sử và viết văn hơn nhiều.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- math in→math‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- contrast I→contrast‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- and→/ən/Nghe như “ơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- writing→wriᴅingNghe như “rai-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The first paragraph praises city life; in contrast, the second describes its problems.”
Đoạn đầu ca ngợi cuộc sống thành phố; ngược lại, đoạn thứ hai mô tả những vấn đề của nó.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- life in→life‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- describes its→describes‿itsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Use phrases like 'in contrast' to show clear differences between two ideas.”
Hãy dùng những cụm từ như 'ngược lại' để cho thấy sự khác biệt rõ ràng giữa hai ý tưởng.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →