impartial

ɪmˈpɑːrʃəl
ihm·PAHR·shuhl3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

công bằng, không thiên vị

Cách dùng · Usage

Nói về người hoặc đánh giá không đứng về bên nào: giám khảo chấm cuộc thi, giáo viên xử lý tranh cãi, hay bài nhận xét không thiên vị bạn bè hoặc cơ quan.

Sắc thái · Nuance

“Công bằng” trong tiếng Việt dễ gợi ý người tốt bụng hoặc xử lý hợp tình. Impartial hẹp hơn: không đứng về phe nào, giọng trang trọng, thường dùng cho thẩm phán, nghiên cứu, điều tra, người điều phối.

Phân biệt từ đồng nghĩa

fairRộng và đời thường, nói kết quả hay cách xử lý hợp lý, công bằng.
impartialNhấn mạnh người phán xét không đứng về bên nào.
neutralChỉ trạng thái không chọn lập trường, không nhất thiết phán xét công bằng.
unbiasedGần nghĩa, thường dùng cho dữ liệu, nghiên cứu hay báo cáo không thiên lệch.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

An impartial review should not favor the author's institution.

Một bài bình duyệt công bằng không nên thiên vị cơ quan của tác giả.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • An impartialan‿impartialNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • author's institutionauthor's‿institutionNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The panel chose an impartial moderator for the dispute.

Hội đồng đã chọn một người điều phối công bằng cho vụ tranh chấp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • chose anchose‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • moderatormoderaᴅorÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • disputedispuᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

During lunch, Aisha said it is hard to stay impartial in peer assessment.

Trong bữa trưa, Aisha nói rằng khó giữ được sự công bằng trong đánh giá đồng nghiệp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • lunch Aishalunch‿aishaNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • said itsaid‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • impartial inimpartial‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • peer assessmentpeer‿assessmentNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

impartial judgethẩm phán trung lập
impartial investigationcuộc điều tra không thiên vị
impartial observerngười quan sát trung lập
remain impartialgiữ trung lập
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2