illustrative

ɪˈlʌstrətɪv
ih·LUHS·truh·tihv4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

mang tính minh họa, dùng để làm rõ khái niệm hay lập luận

Cách dùng · Usage

Dùng khi một ví dụ, hình ảnh hoặc câu chuyện giúp người nghe hiểu rõ ý chính: giáo viên đưa tình huống mẫu, báo cáo có biểu đồ, hoặc bạn giải thích bằng một trường hợp cụ thể.

Sắc thái · Nuance

“Illustrative” cho biết một ví dụ giúp làm rõ ý tưởng, không khẳng định nó đại diện cho mọi trường hợp. “An illustrative case” được chọn vì sức gợi giải thích, còn “a typical case” được xem là tương đối phổ biến. Từ này vì thế tạo giọng điệu thận trọng trong nghiên cứu.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Câu “This is an illustrated example of inequality” chỉ phù hợp nếu ví dụ có tranh hoặc hình minh họa; để nói nó làm rõ vấn đề, phải dùng “This is an illustrative example of inequality”. Sau cấu trúc vị ngữ cũng cần “of”: “This case is illustrative of a wider pattern”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

representativeNhấn vào việc ví dụ hay mẫu phản ánh tốt cho toàn bộ nhóm lớn hơn.
illustrativeDùng khi ví dụ chủ yếu giúp làm sáng rõ một khái niệm hay lập luận.
exemplaryMang sắc thái là mẫu mực hoặc rất đáng noi theo, thường có đánh giá tích cực.
explanatoryNói chức năng giải thích trực tiếp, không nhất thiết dựa vào ví dụ minh họa.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

“The presenter used an illustrative case from a language class.”

Diễn giả đã dùng một trường hợp minh họa từ một lớp học ngôn ngữ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • presenter used→presenter‿usedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • an illustrative→an‿illustrativeNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from a→from‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

“An illustrative example would make this section clearer.”

Một ví dụ minh họa sẽ làm phần này rõ ràng hơn.

💡 email

“Please add one illustrative quotation from the interviews.”

Vui lòng thêm một câu trích dẫn minh họa từ các cuộc phỏng vấn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Please add→please‿addNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • illustrative→illusᴅrativeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • quotation→quoᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

illustrative exampleví dụ làm rõ
illustrative casetrường hợp minh họa
illustrative evidencebằng chứng minh họa
be illustrative oflà minh chứng cho
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2