ideology
Nghĩa · Meaning
hệ tư tưởng, ý thức hệ
Cách dùng · Usage
Ideology thường nói về hệ niềm tin chi phối chính trị, giáo dục hay kinh doanh. Dùng khi phân tích quan điểm của đảng phái, bài báo, hoặc cách một nhóm giải thích xã hội.
Sắc thái · Nuance
“Hệ tư tưởng” trong tiếng Việt có thể nghe rất chính trị hoặc giáo điều. “Ideology” can be academic and neutral, meaning a framework of social or political beliefs, but it can also imply bias when contrasted with evidence.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The lecture explored ideology in public education.”
Bài giảng khám phá hệ tư tưởng trong giáo dục công.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- lecture explored→lecture‿exploredNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- public education→public‿educationNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We should separate evidence from ideology in this section.”
Chúng ta nên tách bằng chứng khỏi hệ tư tưởng trong phần này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- separate→separaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- from ideology→from‿ideologyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Your paragraph on ideology needs a clearer example.”
Đoạn về hệ tư tưởng của bạn cần một ví dụ rõ ràng hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- paragraph on→paragraph‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- needs a→needs‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- clearer example→clearer‿exampleNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →