ideology

ˌaɪdiˈɑːlədʒi
eye·dee·AH·luh·jee5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

hệ tư tưởng, ý thức hệ

Cách dùng · Usage

Ideology thường nói về hệ niềm tin chi phối chính trị, giáo dục hay kinh doanh. Dùng khi phân tích quan điểm của đảng phái, bài báo, hoặc cách một nhóm giải thích xã hội.

Sắc thái · Nuance

“Hệ tư tưởng” trong tiếng Việt có thể nghe rất chính trị hoặc giáo điều. “Ideology” can be academic and neutral, meaning a framework of social or political beliefs, but it can also imply bias when contrasted with evidence.

Phân biệt từ đồng nghĩa

beliefRộng nhất, có thể chỉ một niềm tin riêng lẻ của cá nhân.
ideologyChỉ hệ thống niềm tin giải thích xã hội hoặc chính trị cho một nhóm.
philosophyNói nguyên tắc sống hoặc quan điểm tri thức, không nhất thiết mang tính chính trị.
doctrineMang tính chính thức và quy định hơn, thường thuộc tôn giáo, đảng phái hoặc tổ chức.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The lecture explored ideology in public education.

Bài giảng khám phá hệ tư tưởng trong giáo dục công.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • lecture exploredlecture‿exploredNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • public educationpublic‿educationNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We should separate evidence from ideology in this section.

Chúng ta nên tách bằng chứng khỏi hệ tư tưởng trong phần này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • separateseparaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • from ideologyfrom‿ideologyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Your paragraph on ideology needs a clearer example.

Đoạn về hệ tư tưởng của bạn cần một ví dụ rõ ràng hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • paragraph onparagraph‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • needs aneeds‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • clearer exampleclearer‿exampleNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

political ideologyý thức hệ chính trị
dominant ideologyhệ tư tưởng thống trị
ideological conflictxung đột tư tưởng
challenge an ideologythách thức ý thức hệ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2