illustrate with
Nghĩa · Meaning
minh họa, lấy ví dụ bằng
Cách dùng · Usage
“Illustrate with” dùng khi làm một ý rõ hơn bằng ví dụ, hình ảnh, số liệu hoặc tình huống cụ thể. Ở công việc: minh họa rủi ro bằng email khách hàng; học tập: giải thích ngữ pháp bằng câu mẫu; đời sống: kể một chuyện thật để làm rõ lời khuyên. Dễ nhầm với “explain”: “explain” là giải thích trực tiếp, còn “illustrate with” là dùng vật liệu hỗ trợ. Cụm thường gặp: “illustrate the point with examples”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Illustrate the concept with a classroom case.”
Hãy minh họa khái niệm này bằng một tình huống trong lớp học.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Illustrate→IllusᴅrateÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- with a→with‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We illustrated the problem with two emails.”
Chúng tôi minh họa vấn đề bằng hai email.
“She illustrated her point with a simple story.”
Cô ấy minh họa luận điểm của mình bằng một câu chuyện đơn giản.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- illustrated→illusᴅratedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- her→(h)erNghe như “ơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
- with a→with‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →